Nhận định Colwyn Bay vs Cardiff MET - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.18
Colwyn Bay thắng hoặc hòa
6.9/10
Kèo 1X2
11.70
5.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.83
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.78
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGrei
xGColwyn Bay: 1.65Cardiff MET: 1.11
Kiểm soát bóngColwyn Bay: 46%Cardiff MET: 54%
Tổng số cú sútColwyn Bay: 12Cardiff MET: 10
Sút trúng đíchColwyn Bay: 6Cardiff MET: 5
Sút trượtColwyn Bay: 6Cardiff MET: 5
Phạt gócColwyn Bay: 5Cardiff MET: 5
Thẻ vàngColwyn Bay: 2Cardiff MET: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Grei
Tổng bàn thắngColwyn Bay: 3.1Cardiff MET: 2.9
Bàn thắng ghi đượcColwyn Bay: 1.9Cardiff MET: 2
Bàn thuaColwyn Bay: 1.2Cardiff MET: 0.9
Kiểm soát bóngColwyn Bay: 42%Cardiff MET: 55%
Tổng số cú sútColwyn Bay: 11.8Cardiff MET: 13.1
Sút trúng đíchColwyn Bay: 5.3Cardiff MET: 6.2
Sút trượtColwyn Bay: 6.4Cardiff MET: 6.9
Phạt gócColwyn Bay: 5.2Cardiff MET: 5.3
Thẻ vàngColwyn Bay: 2Cardiff MET: 1.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Grei
ThắngColwyn Bay: 6Cardiff MET: 5
Trên 1.5 bànColwyn Bay: 6Cardiff MET: 7
Trên 2.5 bànColwyn Bay: 5Cardiff MET: 6
Trên 3.5 bànColwyn Bay: 4Cardiff MET: 5
Cả hai đội ghi bànColwyn Bay: 4Cardiff MET: 4
Thắng bất ngờColwyn Bay: 0Cardiff MET: 0
Thua bất ngờColwyn Bay: 1Cardiff MET: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.7Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
11 thg 102025
Colwyn Bay
Cardiff MET00
06 thg 92025
Cardiff MET
Colwyn Bay14
17 thg 22024
Cardiff MET
Colwyn Bay32
30 thg 92023
Colwyn Bay
Cardiff MET22
26 thg 82023
Cardiff MET
Colwyn Bay10
16 thg 102021
Colwyn Bay
Cardiff MET10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 44-6 | 37 |
| 2 |
|
13 | 30-9 | 31 |
| 3 |
|
13 | 25-11 | 30 |
| 4 |
|
13 | 37-15 | 26 |
| 5 |
|
13 | 22-15 | 25 |
| 6 |
|
13 | 28-23 | 25 |
| 7 |
|
13 | 24-16 | 21 |
| 8 |
|
13 | 25-18 | 21 |
| 9 |
|
13 | 21-33 | 18 |
| 10 |
|
13 | 22-23 | 16 |
| 11 |
|
13 | 12-22 | 12 |
| 12 |
|
13 | 8-19 | 10 |
| 13 |
|
13 | 10-32 | 9 |
| 14 |
|
13 | 12-25 | 8 |
| 15 |
|
13 | 8-31 | 6 |
| 16 |
|
13 | 14-44 | 2 |
Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
Cymru Premier (Relegation Group)