Nhận định Cetatea Suceava vs Bihor Oradea - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Bihor
xGCetatea Suceava: 1.3Bihor Oradea: 1.05
Kiểm soát bóngCetatea Suceava: 54%Bihor Oradea: 46%
Tổng số cú sútCetatea Suceava: 12Bihor Oradea: 8
Sút trúng đíchCetatea Suceava: 5Bihor Oradea: 4
Sút trượtCetatea Suceava: 7Bihor Oradea: 3
Phạt gócCetatea Suceava: 7Bihor Oradea: 3
Thẻ vàngCetatea Suceava: 3Bihor Oradea: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Bihor
Tổng bàn thắngCetatea Suceava: 2.9Bihor Oradea: 2.9
Bàn thắng ghi đượcCetatea Suceava: 1.9Bihor Oradea: 2
Bàn thuaCetatea Suceava: 1Bihor Oradea: 0.9
Kiểm soát bóngCetatea Suceava: 49%Bihor Oradea: 51%
Tổng số cú sútCetatea Suceava: 11.1Bihor Oradea: 10.6
Sút trúng đíchCetatea Suceava: 4.8Bihor Oradea: 5.3
Sút trượtCetatea Suceava: 6.3Bihor Oradea: 5.2
Phạt gócCetatea Suceava: 6.9Bihor Oradea: 4.4
Thẻ vàngCetatea Suceava: 2.89Bihor Oradea: 2.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Bihor
ThắngCetatea Suceava: 5Bihor Oradea: 6
Tài 1.5 bànCetatea Suceava: 9Bihor Oradea: 8
Tài 2.5 bànCetatea Suceava: 5Bihor Oradea: 6
Tài 3.5 bànCetatea Suceava: 5Bihor Oradea: 4
Cả hai đội ghi bànCetatea Suceava: 5Bihor Oradea: 4
Thắng bất ngờCetatea Suceava: 0Bihor Oradea: 0
Thua bất ngờCetatea Suceava: 1Bihor Oradea: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 21-8 | 27 |
| 2 |
|
11 | 19-10 | 25 |
| 3 |
|
11 | 27-14 | 24 |
| 4 |
|
11 | 26-15 | 24 |
| 5 |
|
11 | 22-12 | 21 |
| 6 |
|
11 | 13-7 | 21 |
| 7 |
|
11 | 16-13 | 21 |
| 8 |
|
11 | 26-18 | 19 |
| 9 |
|
11 | 22-10 | 18 |
| 10 |
|
11 | 18-10 | 18 |
| 11 |
|
11 | 15-14 | 18 |
| 12 |
|
11 | 17-17 | 17 |
| 13 |
|
11 | 13-15 | 15 |
| 14 |
|
11 | 14-21 | 11 |
| 15 |
|
11 | 10-17 | 11 |
| 16 |
|
11 | 13-19 | 10 |
| 17 |
|
11 | 8-20 | 9 |
| 18 |
|
11 | 14-15 | 8 |
| 19 |
|
11 | 16-32 | 7 |
| 20 |
|
11 | 7-15 | 6 |
| 21 |
|
11 | 7-26 | 6 |
| 22 |
|
11 | 7-23 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)