Chuyển đến nội dung

Nhận định Cetatea Suceava vs Bihor Oradea - 31 thg 10, 2026

31 thg 1009:00
VS
12.27 X3.30 23.00

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Best Tip
8.5/10
Kèo 1X2
7.7/10
Tổng bàn thắng
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
1.0/10
Kèo Bet Builder
3.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Cetatea Suceava
FC Bihor
xGCetatea Suceava: 1.3Bihor Oradea: 1.05
Kiểm soát bóngCetatea Suceava: 54%Bihor Oradea: 46%
Tổng số cú sútCetatea Suceava: 12Bihor Oradea: 8
Sút trúng đíchCetatea Suceava: 5Bihor Oradea: 4
Sút trượtCetatea Suceava: 7Bihor Oradea: 3
Phạt gócCetatea Suceava: 7Bihor Oradea: 3
Thẻ vàngCetatea Suceava: 3Bihor Oradea: 3

Thống kê

Trung bình / Trận
Cetatea Suceava
FC Bihor
Tổng bàn thắngCetatea Suceava: 2.9Bihor Oradea: 2.9
Bàn thắng ghi đượcCetatea Suceava: 1.9Bihor Oradea: 2
Bàn thuaCetatea Suceava: 1Bihor Oradea: 0.9
Kiểm soát bóngCetatea Suceava: 49%Bihor Oradea: 51%
Tổng số cú sútCetatea Suceava: 11.1Bihor Oradea: 10.6
Sút trúng đíchCetatea Suceava: 4.8Bihor Oradea: 5.3
Sút trượtCetatea Suceava: 6.3Bihor Oradea: 5.2
Phạt gócCetatea Suceava: 6.9Bihor Oradea: 4.4
Thẻ vàngCetatea Suceava: 2.89Bihor Oradea: 2.78

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Cetatea Suceava
FC Bihor
ThắngCetatea Suceava: 5Bihor Oradea: 6
Tài 1.5 bànCetatea Suceava: 9Bihor Oradea: 8
Tài 2.5 bànCetatea Suceava: 5Bihor Oradea: 6
Tài 3.5 bànCetatea Suceava: 5Bihor Oradea: 4
Cả hai đội ghi bànCetatea Suceava: 5Bihor Oradea: 4
Thắng bất ngờCetatea Suceava: 0Bihor Oradea: 0
Thua bất ngờCetatea Suceava: 1Bihor Oradea: 0

Gần đây

Xếp hạng

Romania - Liga II
# Đội T B Đ
1 FC Politehnica Timisoara 11 21-8 27
2 Slatina 11 19-10 25
3 Chindia Targoviste 11 27-14 24
4 Popești-Leordeni 11 26-15 24
5 Cetatea Suceava 11 22-12 21
6 Metalul Buzău 11 13-7 21
7 CSM Reşiţa 11 16-13 21
8 Concordia 11 26-18 19
9 FC Bacau 11 22-10 18
10 Bihor Oradea 11 18-10 18
11 Gloria Bistriţa 11 15-14 18
12 CS Afumati 11 17-17 17
13 Metaloglobus 11 13-15 15
14 ASA Targu Mures 11 14-21 11
15 CSM Ramnicu Valcea 11 10-17 11
16 CSA Steaua Bucureşti 11 13-19 10
17 Viitorul Şelimbăr 11 8-20 9
18 Unirea Slobozia 11 14-15 8
19 CS Dinamo București 11 16-32 7
20 CSM Satu Mare 11 7-15 6
21 Ştefăneşti 11 7-26 6
22 Dumbrăviţa 11 7-23 3
Promotion - Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)