Nhận định Dumbravita vs Bihor Oradea - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Bihor
Kiểm soát bóngDumbravita: 47%Bihor Oradea: 53%
Tổng số cú sútDumbravita: 6Bihor Oradea: 12
Sút trúng đíchDumbravita: 3Bihor Oradea: 5
Sút trượtDumbravita: 3Bihor Oradea: 7
Phạt gócDumbravita: 4Bihor Oradea: 6
Thẻ vàngDumbravita: 2Bihor Oradea: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Bihor
Tổng bàn thắngDumbravita: 2.6Bihor Oradea: 2.8
Bàn thắng ghi đượcDumbravita: 0.6Bihor Oradea: 1.9
Bàn thuaDumbravita: 2Bihor Oradea: 0.9
Kiểm soát bóngDumbravita: 45%Bihor Oradea: 52%
Tổng số cú sútDumbravita: 5.8Bihor Oradea: 10.1
Sút trúng đíchDumbravita: 2.1Bihor Oradea: 4.6
Sút trượtDumbravita: 3.7Bihor Oradea: 5.6
Phạt gócDumbravita: 3.4Bihor Oradea: 6.2
Thẻ vàngDumbravita: 2.11Bihor Oradea: 2.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Bihor
ThắngDumbravita: 0Bihor Oradea: 5
Trên 1.5 bànDumbravita: 7Bihor Oradea: 7
Trên 2.5 bànDumbravita: 3Bihor Oradea: 6
Trên 3.5 bànDumbravita: 3Bihor Oradea: 4
Cả hai đội ghi bànDumbravita: 5Bihor Oradea: 4
Thắng bất ngờDumbravita: 0Bihor Oradea: 0
Thua bất ngờDumbravita: 0Bihor Oradea: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
27 thg 8, 25
Dumbrăviţa2
Bihor Oradea1
15 thg 8, 25
Bihor Oradea3
Dumbrăviţa2
12 thg 4, 25
Bihor Oradea3
Dumbrăviţa1
14 thg 9, 24
Dumbrăviţa1
Bihor Oradea0
28 thg 7, 23
Bihor Oradea1
Dumbrăviţa3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-8 | 22 |
| 2 |
|
9 | 19-8 | 21 |
| 3 |
|
9 | 16-9 | 21 |
| 4 |
|
9 | 20-10 | 18 |
| 5 |
|
9 | 22-14 | 18 |
| 6 |
|
9 | 16-12 | 17 |
| 7 |
|
9 | 10-7 | 17 |
| 8 |
|
9 | 19-9 | 15 |
| 9 |
|
9 | 18-12 | 15 |
| 10 |
|
9 | 19-16 | 15 |
| 11 |
|
9 | 13-10 | 15 |
| 12 |
|
9 | 14-10 | 12 |
| 13 |
|
9 | 12-16 | 11 |
| 14 |
|
9 | 11-15 | 11 |
| 15 |
|
9 | 10-14 | 11 |
| 16 |
|
9 | 12-12 | 7 |
| 17 |
|
9 | 10-18 | 6 |
| 18 |
|
9 | 7-15 | 6 |
| 19 |
|
9 | 6-19 | 6 |
| 20 |
|
9 | 5-12 | 5 |
| 21 |
|
9 | 11-29 | 4 |
| 22 |
|
9 | 6-19 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)