Nhận định Chaco For Ever vs CA Estudiantes - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIEstudiant
Kiểm soát bóngChaco For Ever: 49%CA Estudiantes: 51%
Tổng số cú sútChaco For Ever: 11CA Estudiantes: 5
Sút trúng đíchChaco For Ever: 6CA Estudiantes: 3
Sút trượtChaco For Ever: 5CA Estudiantes: 2
Phạt gócChaco For Ever: 4CA Estudiantes: 4
Thẻ vàngChaco For Ever: 3CA Estudiantes: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Estudiant
Tổng bàn thắngChaco For Ever: 1.8CA Estudiantes: 2.3
Bàn thắng ghi đượcChaco For Ever: 1.3CA Estudiantes: 1.3
Bàn thuaChaco For Ever: 0.5CA Estudiantes: 1
Kiểm soát bóngChaco For Ever: 47%CA Estudiantes: 56%
Tổng số cú sútChaco For Ever: 10CA Estudiantes: 7
Sút trúng đíchChaco For Ever: 5.4CA Estudiantes: 4.3
Sút trượtChaco For Ever: 4.6CA Estudiantes: 2.7
Phạt gócChaco For Ever: 3.5CA Estudiantes: 4.9
Thẻ vàngChaco For Ever: 2.7CA Estudiantes: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Estudiant
ThắngChaco For Ever: 6CA Estudiantes: 3
Trên 1.5 bànChaco For Ever: 5CA Estudiantes: 8
Trên 2.5 bànChaco For Ever: 3CA Estudiantes: 5
Trên 3.5 bànChaco For Ever: 1CA Estudiantes: 1
Cả hai đội ghi bànChaco For Ever: 3CA Estudiantes: 6
Thắng bất ngờChaco For Ever: 1CA Estudiantes: 0
Thua bất ngờChaco For Ever: 0CA Estudiantes: 1
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
CA Estudiantes0
Chaco For Ever0
14 thg 6, 25
CA Estudiantes1
Chaco For Ever2
08 thg 2, 25
Chaco For Ever0
CA Estudiantes1
23 thg 9, 23
Chaco For Ever2
CA Estudiantes1
16 thg 5, 23
CA Estudiantes3
Chaco For Ever0
15 thg 10, 22
CA Estudiantes3
Chaco For Ever0
18 thg 9, 22
Chaco For Ever0
CA Estudiantes0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 34-25 | 53 |
| 2 |
|
27 | 43-25 | 49 |
| 3 |
|
27 | 34-21 | 45 |
| 4 |
|
27 | 23-16 | 44 |
| 5 |
|
27 | 38-25 | 43 |
| 6 |
|
27 | 32-24 | 43 |
| 7 |
|
27 | 23-23 | 38 |
| 8 |
|
27 | 25-24 | 36 |
| 9 |
|
27 | 25-29 | 35 |
| 10 |
|
26 | 20-15 | 34 |
| 11 |
|
27 | 27-35 | 30 |
| 12 |
|
27 | 25-29 | 29 |
| 13 |
|
27 | 19-27 | 29 |
| 14 |
|
27 | 21-30 | 29 |
| 15 |
|
27 | 15-24 | 28 |
| 16 |
|
27 | 22-33 | 27 |
| 17 |
|
26 | 16-24 | 26 |
| 18 |
|
27 | 19-32 | 23 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation