Nhận định Charleston Battery vs Brooklyn - 2 thg 8, 2026
11.40
X5.00
27.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.45
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.2/10
Kèo 1X2
X22.92
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.17
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBrooklyn
xGCharleston Battery: 1.83Brooklyn: 0.61
Kiểm soát bóngCharleston Battery: 59%Brooklyn: 41%
Tổng số cú sútCharleston Battery: 15Brooklyn: 9
Sút trúng đíchCharleston Battery: 6Brooklyn: 3
Sút trượtCharleston Battery: 6Brooklyn: 3
Phạt gócCharleston Battery: 6Brooklyn: 5
Thẻ vàngCharleston Battery: 2Brooklyn: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Brooklyn
Bàn thắng kỳ vọngCharleston Battery: 1.36Brooklyn: 0.96
Tổng bàn thắngCharleston Battery: 3.5Brooklyn: 3.2
Bàn thắng ghi đượcCharleston Battery: 2.2Brooklyn: 1.5
Bàn thuaCharleston Battery: 1.3Brooklyn: 1.7
Kiểm soát bóngCharleston Battery: 55%Brooklyn: 52%
Tổng số cú sútCharleston Battery: 12.3Brooklyn: 11.7
Sút trúng đíchCharleston Battery: 5.1Brooklyn: 4.8
Sút trượtCharleston Battery: 4.6Brooklyn: 4
Phạm lỗiCharleston Battery: 11.4Brooklyn: 13.6
Phạt gócCharleston Battery: 5.1Brooklyn: 4.7
Việt vịCharleston Battery: 1.3Brooklyn: 1.2
Thẻ vàngCharleston Battery: 2.43Brooklyn: 1.89
Tổng số đường chuyềnCharleston Battery: 464Brooklyn: 410
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brooklyn
ThắngCharleston Battery: 4Brooklyn: 2
Trên 1.5 bànCharleston Battery: 9Brooklyn: 9
Trên 2.5 bànCharleston Battery: 6Brooklyn: 5
Trên 3.5 bànCharleston Battery: 5Brooklyn: 5
Cả hai đội ghi bànCharleston Battery: 7Brooklyn: 6
Thắng bất ngờCharleston Battery: 0Brooklyn: 1
Thua bất ngờCharleston Battery: 0Brooklyn: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Brooklyn3
Charleston Battery0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 41-23 | 48 |
| 2 |
|
24 | 49-31 | 40 |
| 3 |
|
25 | 28-25 | 38 |
| 4 |
|
22 | 28-18 | 37 |
| 5 |
|
23 | 24-23 | 34 |
| 6 |
|
24 | 39-39 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-24 | 32 |
| 8 |
|
22 | 28-28 | 30 |
| 9 |
|
24 | 28-42 | 24 |
| 10 |
|
23 | 26-40 | 20 |
| 11 |
|
22 | 28-34 | 19 |
| 12 |
|
22 | 23-39 | 17 |
| 13 |
|
24 | 30-63 | 14 |
Play Offs: 1/8-finals