Nhận định Chesham United vs Folkestone Invicta - 31 thg 10, 2026
12.60
X3.75
22.27
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFolkestone
xGChesham United: 1.27Folkestone Invicta: 1.25
Kiểm soát bóngChesham United: 51%Folkestone Invicta: 49%
Tổng số cú sútChesham United: 9Folkestone Invicta: 8
Sút trúng đíchChesham United: 3Folkestone Invicta: 4
Sút trượtChesham United: 5Folkestone Invicta: 4
Phạt gócChesham United: 6Folkestone Invicta: 4
Thẻ vàngChesham United: 2Folkestone Invicta: 2
Việt vịChesham United: 1Folkestone Invicta: 2
Phạm lỗiChesham United: 11Folkestone Invicta: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Folkestone
Tổng bàn thắngChesham United: 4.6Folkestone Invicta: 2.8
Bàn thắng ghi đượcChesham United: 1.8Folkestone Invicta: 1.1
Bàn thuaChesham United: 2.8Folkestone Invicta: 1.7
Kiểm soát bóngChesham United: 52%Folkestone Invicta: 50%
Tổng số cú sútChesham United: 8.9Folkestone Invicta: 8.8
Sút trúng đíchChesham United: 3.5Folkestone Invicta: 4.4
Sút trượtChesham United: 5.4Folkestone Invicta: 4.3
Phạm lỗiChesham United: 10.7Folkestone Invicta: 12.8
Phạt gócChesham United: 5.4Folkestone Invicta: 4.3
Việt vịChesham United: 0.8Folkestone Invicta: 2.4
Thẻ vàngChesham United: 2.4Folkestone Invicta: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Folkestone
ThắngChesham United: 3Folkestone Invicta: 2
Tài 1.5 bànChesham United: 9Folkestone Invicta: 9
Tài 2.5 bànChesham United: 8Folkestone Invicta: 4
Tài 3.5 bànChesham United: 7Folkestone Invicta: 2
Cả hai đội ghi bànChesham United: 5Folkestone Invicta: 6
Thắng bất ngờChesham United: 0Folkestone Invicta: 0
Thua bất ngờChesham United: 0Folkestone Invicta: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 29-7 | 28 |
| 2 |
|
13 | 24-12 | 27 |
| 3 |
|
14 | 24-17 | 26 |
| 4 |
|
13 | 23-9 | 25 |
| 5 |
|
14 | 26-14 | 24 |
| 6 |
|
13 | 27-18 | 23 |
| 7 |
|
14 | 13-11 | 23 |
| 8 |
|
12 | 27-16 | 22 |
| 9 |
|
13 | 29-21 | 21 |
| 10 |
|
14 | 20-16 | 19 |
| 11 |
|
13 | 19-19 | 19 |
| 12 |
|
14 | 16-16 | 19 |
| 13 |
|
12 | 18-11 | 18 |
| 14 |
|
13 | 21-19 | 18 |
| 15 |
|
13 | 19-17 | 17 |
| 16 |
|
13 | 12-20 | 17 |
| 17 |
|
14 | 13-24 | 16 |
| 18 |
|
14 | 14-17 | 15 |
| 19 |
|
14 | 14-19 | 14 |
| 20 |
|
13 | 20-34 | 13 |
| 21 |
|
13 | 18-30 | 10 |
| 22 |
|
13 | 16-32 | 9 |
| 23 |
|
13 | 10-30 | 8 |
| 24 |
|
14 | 14-37 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation