Nhận định Folkestone Invicta vs Farnborough - 24 thg 10, 2026
11.78
X3.75
23.85
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFarnborough
xGFolkestone Invicta: 1.43Farnborough: 0.99
Kiểm soát bóngFolkestone Invicta: 52%Farnborough: 48%
Tổng số cú sútFolkestone Invicta: 8Farnborough: 6
Sút trúng đíchFolkestone Invicta: 4Farnborough: 3
Sút trượtFolkestone Invicta: 4Farnborough: 3
Phạt gócFolkestone Invicta: 4Farnborough: 6
Việt vịFolkestone Invicta: 3Farnborough: 1
Phạm lỗiFolkestone Invicta: 11Farnborough: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Farnborough
Tổng bàn thắngFolkestone Invicta: 2.8Farnborough: 2.7
Bàn thắng ghi đượcFolkestone Invicta: 1.3Farnborough: 0.9
Bàn thuaFolkestone Invicta: 1.5Farnborough: 1.8
Kiểm soát bóngFolkestone Invicta: 50%Farnborough: 52%
Tổng số cú sútFolkestone Invicta: 8.1Farnborough: 8.9
Sút trúng đíchFolkestone Invicta: 4.9Farnborough: 3.9
Sút trượtFolkestone Invicta: 3.2Farnborough: 5
Phạm lỗiFolkestone Invicta: 10.8Farnborough: 10.1
Phạt gócFolkestone Invicta: 4.2Farnborough: 6.9
Việt vịFolkestone Invicta: 3.4Farnborough: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Farnborough
ThắngFolkestone Invicta: 3Farnborough: 2
Trên 1.5 bànFolkestone Invicta: 9Farnborough: 9
Trên 2.5 bànFolkestone Invicta: 4Farnborough: 4
Trên 3.5 bànFolkestone Invicta: 2Farnborough: 4
Cả hai đội ghi bànFolkestone Invicta: 6Farnborough: 3
Thắng bất ngờFolkestone Invicta: 0Farnborough: 0
Thua bất ngờFolkestone Invicta: 0Farnborough: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 22-13 | 25 |
| 2 |
|
10 | 22-6 | 22 |
| 3 |
|
11 | 20-8 | 21 |
| 4 |
|
11 | 25-14 | 21 |
| 5 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 6 |
|
12 | 21-11 | 20 |
| 7 |
|
12 | 10-9 | 20 |
| 8 |
|
12 | 20-17 | 18 |
| 9 |
|
11 | 18-17 | 18 |
| 10 |
|
11 | 23-17 | 17 |
| 11 |
|
11 | 17-16 | 17 |
| 12 |
|
12 | 18-14 | 16 |
| 13 |
|
11 | 18-15 | 16 |
| 14 |
|
12 | 14-15 | 15 |
| 15 |
|
10 | 14-8 | 14 |
| 16 |
|
12 | 10-11 | 14 |
| 17 |
|
11 | 10-17 | 14 |
| 18 |
|
12 | 13-14 | 13 |
| 19 |
|
11 | 16-24 | 10 |
| 20 |
|
11 | 18-27 | 10 |
| 21 |
|
12 | 9-23 | 10 |
| 22 |
|
11 | 11-26 | 8 |
| 23 |
|
11 | 10-27 | 8 |
| 24 |
|
12 | 12-31 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation