Nhận định Chester vs Hednesford Town - 31 thg 10, 2026
11.70
X3.80
24.00
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHednesford
xGChester: 1.24Hednesford Town: 0.95
Kiểm soát bóngChester: 60%Hednesford Town: 40%
Tổng số cú sútChester: 7Hednesford Town: 7
Sút trúng đíchChester: 4Hednesford Town: 4
Sút trượtChester: 4Hednesford Town: 3
Phạt gócChester: 5Hednesford Town: 3
Thẻ vàngChester: 3Hednesford Town: 2
Việt vịChester: 2Hednesford Town: 1
Phạm lỗiChester: 10Hednesford Town: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Hednesford
Tổng bàn thắngChester: 2.9Hednesford Town: 2.6
Bàn thắng ghi đượcChester: 1.3Hednesford Town: 1.5
Bàn thuaChester: 1.6Hednesford Town: 1.1
Kiểm soát bóngChester: 53%Hednesford Town: 44%
Tổng số cú sútChester: 7.6Hednesford Town: 9
Sút trúng đíchChester: 5Hednesford Town: 5
Sút trượtChester: 2.6Hednesford Town: 4
Phạm lỗiChester: 8.8Hednesford Town: 15.3
Phạt gócChester: 4.9Hednesford Town: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hednesford
ThắngChester: 4Hednesford Town: 5
Tài 1.5 bànChester: 7Hednesford Town: 6
Tài 2.5 bànChester: 6Hednesford Town: 4
Tài 3.5 bànChester: 4Hednesford Town: 3
Cả hai đội ghi bànChester: 7Hednesford Town: 5
Thắng bất ngờChester: 0Hednesford Town: 0
Thua bất ngờChester: 0Hednesford Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
17 thg 122019
Chester
Hednesford Town21
14 thg 122019
Hednesford Town
Chester00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 25-8 | 27 |
| 2 |
|
13 | 24-8 | 26 |
| 3 |
|
13 | 22-18 | 26 |
| 4 |
|
12 | 18-11 | 24 |
| 5 |
|
13 | 17-13 | 23 |
| 6 |
|
14 | 26-23 | 23 |
| 7 |
|
13 | 17-16 | 22 |
| 8 |
|
14 | 23-20 | 21 |
| 9 |
|
14 | 22-21 | 21 |
| 10 |
|
13 | 19-12 | 20 |
| 11 |
|
13 | 23-21 | 20 |
| 12 |
|
14 | 20-20 | 20 |
| 13 |
|
13 | 18-23 | 19 |
| 14 |
|
13 | 16-13 | 18 |
| 15 |
|
13 | 15-15 | 16 |
| 16 |
|
13 | 12-16 | 16 |
| 17 |
|
14 | 14-20 | 16 |
| 18 |
|
14 | 17-26 | 16 |
| 19 |
|
13 | 19-18 | 15 |
| 20 |
|
14 | 15-19 | 15 |
| 21 |
|
14 | 16-24 | 15 |
| 22 |
|
14 | 17-25 | 11 |
| 23 |
|
13 | 13-23 | 10 |
| 24 |
|
13 | 12-27 | 7 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation