Nhận định Hebburn Town vs Chester - 5 thg 9, 2026
13.75
X3.65
21.87
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.38
Tối đa 3 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
21.85
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.41
6.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChester
Kiểm soát bóngHebburn Town: 39%Chester: 61%
Tổng số cú sútHebburn Town: 7Chester: 11
Sút trúng đíchHebburn Town: 4Chester: 4
Sút trượtHebburn Town: 3Chester: 7
Phạt gócHebburn Town: 4Chester: 6
Việt vịHebburn Town: 2Chester: 3
Phạm lỗiHebburn Town: 10Chester: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Chester
Tổng bàn thắngHebburn Town: 4.1Chester: 1.5
Bàn thắng ghi đượcHebburn Town: 2.3Chester: 1.1
Bàn thuaHebburn Town: 1.8Chester: 0.4
Kiểm soát bóngHebburn Town: 41%Chester: 59%
Tổng số cú sútHebburn Town: 7Chester: 11
Sút trúng đíchHebburn Town: 3.8Chester: 4
Sút trượtHebburn Town: 3.2Chester: 7
Phạm lỗiHebburn Town: 10Chester: 11.5
Phạt gócHebburn Town: 4.2Chester: 6.2
Việt vịHebburn Town: 1.7Chester: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chester
ThắngHebburn Town: 6Chester: 6
Trên 1.5 bànHebburn Town: 9Chester: 4
Trên 2.5 bànHebburn Town: 8Chester: 2
Trên 3.5 bànHebburn Town: 6Chester: 0
Cả hai đội ghi bànHebburn Town: 8Chester: 2
Thắng bất ngờHebburn Town: 1Chester: 0
Thua bất ngờHebburn Town: 0Chester: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
14 thg 9, 24
Chester3
Hebburn Town0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 14-5 | 16 |
| 2 |
|
7 | 12-4 | 16 |
| 3 |
|
7 | 11-5 | 16 |
| 4 |
|
7 | 8-4 | 14 |
| 5 |
|
6 | 7-3 | 14 |
| 6 |
|
7 | 12-9 | 14 |
| 7 |
|
7 | 10-10 | 12 |
| 8 |
|
7 | 8-4 | 11 |
| 9 |
|
7 | 10-8 | 11 |
| 10 |
|
7 | 9-6 | 10 |
| 11 |
|
7 | 11-12 | 10 |
| 12 |
|
7 | 10-13 | 10 |
| 13 |
|
7 | 14-11 | 9 |
| 14 |
|
7 | 10-9 | 9 |
| 15 |
|
7 | 6-10 | 9 |
| 16 |
|
6 | 7-8 | 8 |
| 17 |
|
7 | 9-12 | 8 |
| 18 |
|
7 | 7-8 | 6 |
| 19 |
|
7 | 9-12 | 6 |
| 20 |
|
7 | 8-13 | 6 |
| 21 |
|
7 | 7-10 | 5 |
| 22 |
|
7 | 9-15 | 5 |
| 23 |
|
7 | 7-15 | 5 |
| 24 |
|
7 | 3-12 | 3 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation