Nhận định Buxton vs Chester - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIChester
Kiểm soát bóngBuxton: 51%Chester: 49%
Tổng số cú sútBuxton: 10Chester: 10
Sút trúng đíchBuxton: 5Chester: 5
Sút trượtBuxton: 4Chester: 5
Phạt gócBuxton: 6Chester: 5
Việt vịBuxton: 2Chester: 3
Phạm lỗiBuxton: 17Chester: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Chester
Tổng bàn thắngBuxton: 3.3Chester: 1.6
Bàn thắng ghi đượcBuxton: 1.9Chester: 1.1
Bàn thuaBuxton: 1.4Chester: 0.5
Kiểm soát bóngBuxton: 53%Chester: 53%
Tổng số cú sútBuxton: 11.3Chester: 11.3
Sút trúng đíchBuxton: 6.3Chester: 5.6
Sút trượtBuxton: 5Chester: 5.6
Phạm lỗiBuxton: 15.4Chester: 11.5
Phạt gócBuxton: 6.1Chester: 6.1
Việt vịBuxton: 2.3Chester: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chester
ThắngBuxton: 6Chester: 5
Trên 1.5 bànBuxton: 10Chester: 5
Trên 2.5 bànBuxton: 8Chester: 2
Trên 3.5 bànBuxton: 3Chester: 0
Cả hai đội ghi bànBuxton: 7Chester: 3
Thắng bất ngờBuxton: 0Chester: 0
Thua bất ngờBuxton: 1Chester: 0
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
14 thg 2, 26
Chester1
Buxton0
08 thg 11, 25
Buxton1
Chester2
30 thg 4, 25
Chester2
Buxton1
11 thg 1, 25
Buxton2
Chester4
22 thg 10, 24
Chester0
Buxton1
29 thg 3, 24
Buxton1
Chester4
16 thg 1, 24
Chester0
Buxton1
29 thg 4, 23
Chester4
Buxton0
24 thg 9, 22
Buxton0
Chester0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 15-4 | 19 |
| 2 |
|
8 | 11-5 | 17 |
| 3 |
|
7 | 9-4 | 17 |
| 4 |
|
8 | 14-6 | 16 |
| 5 |
|
8 | 12-11 | 15 |
| 6 |
|
8 | 11-5 | 14 |
| 7 |
|
8 | 8-5 | 14 |
| 8 |
|
8 | 13-14 | 14 |
| 9 |
|
8 | 15-13 | 13 |
| 10 |
|
8 | 11-9 | 12 |
| 11 |
|
8 | 14-14 | 11 |
| 12 |
|
8 | 10-11 | 11 |
| 13 |
|
8 | 14-11 | 10 |
| 14 |
|
8 | 10-8 | 10 |
| 15 |
|
8 | 13-15 | 10 |
| 16 |
|
8 | 12-14 | 9 |
| 17 |
|
8 | 7-12 | 9 |
| 18 |
|
8 | 8-10 | 8 |
| 19 |
|
8 | 11-16 | 8 |
| 20 |
|
7 | 7-13 | 8 |
| 21 |
|
8 | 8-10 | 6 |
| 22 |
|
8 | 8-13 | 6 |
| 23 |
|
8 | 10-18 | 6 |
| 24 |
|
8 | 8-18 | 5 |
Promotion - National League
Promotion - National League North (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League North (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation