Nhận định Chojniczanka Chojnice vs Olimpia Grudziadz - 19 thg 9, 2026
12.42
X3.40
22.70
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.53
Olimpia Grudziadz thắng hoặc hòa
5.3/10
Kèo 1X2
22.70
4.2/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.67
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.73
3.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIOl. Grudziadz
Kiểm soát bóngChojniczanka Chojnice: 49%Olimpia Grudziadz: 51%
Tổng số cú sútChojniczanka Chojnice: 9Olimpia Grudziadz: 11
Sút trúng đíchChojniczanka Chojnice: 5Olimpia Grudziadz: 4
Sút trượtChojniczanka Chojnice: 5Olimpia Grudziadz: 7
Phạt gócChojniczanka Chojnice: 5Olimpia Grudziadz: 5
Thẻ vàngChojniczanka Chojnice: 2Olimpia Grudziadz: 2
Kiểm soát bóngChojniczanka Chojnice: 39%Olimpia Grudziadz: 61%
Tổng số cú sútChojniczanka Chojnice: 9Olimpia Grudziadz: 28
Sút trúng đíchChojniczanka Chojnice: 6Olimpia Grudziadz: 11
Sút trượtChojniczanka Chojnice: 3Olimpia Grudziadz: 17
Phạt gócChojniczanka Chojnice: 4Olimpia Grudziadz: 10
Thẻ vàngChojniczanka Chojnice: 0Olimpia Grudziadz: 2
Kiểm soát bóngChojniczanka Chojnice: 39%49%Olimpia Grudziadz: 61%51%
Tổng số cú sútChojniczanka Chojnice: 99Olimpia Grudziadz: 2811
Sút trúng đíchChojniczanka Chojnice: 65Olimpia Grudziadz: 114
Sút trượtChojniczanka Chojnice: 35Olimpia Grudziadz: 177
Phạt gócChojniczanka Chojnice: 45Olimpia Grudziadz: 105
Thẻ vàngChojniczanka Chojnice: 02Olimpia Grudziadz: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Ol. Grudziadz
Tổng bàn thắngChojniczanka Chojnice: 3.3Olimpia Grudziadz: 3.7
Bàn thắng ghi đượcChojniczanka Chojnice: 1.5Olimpia Grudziadz: 1.9
Bàn thuaChojniczanka Chojnice: 1.8Olimpia Grudziadz: 1.8
Kiểm soát bóngChojniczanka Chojnice: 50%Olimpia Grudziadz: 56%
Tổng số cú sútChojniczanka Chojnice: 9.6Olimpia Grudziadz: 12.8
Sút trúng đíchChojniczanka Chojnice: 4.9Olimpia Grudziadz: 5
Sút trượtChojniczanka Chojnice: 4.7Olimpia Grudziadz: 7.8
Phạm lỗiChojniczanka Chojnice: 15Olimpia Grudziadz: 14
Phạt gócChojniczanka Chojnice: 5.4Olimpia Grudziadz: 6.1
Việt vịChojniczanka Chojnice: 2.2Olimpia Grudziadz: 1.2
Thẻ vàngChojniczanka Chojnice: 2Olimpia Grudziadz: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ol. Grudziadz
ThắngChojniczanka Chojnice: 3Olimpia Grudziadz: 5
Tài 1.5 bànChojniczanka Chojnice: 9Olimpia Grudziadz: 8
Tài 2.5 bànChojniczanka Chojnice: 6Olimpia Grudziadz: 6
Tài 3.5 bànChojniczanka Chojnice: 4Olimpia Grudziadz: 5
Cả hai đội ghi bànChojniczanka Chojnice: 6Olimpia Grudziadz: 8
Thắng bất ngờChojniczanka Chojnice: 0Olimpia Grudziadz: 0
Thua bất ngờChojniczanka Chojnice: 0Olimpia Grudziadz: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
7Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
03 thg 5 2026: Chojniczanka 2–2 Ol. Grudziadz
19 thg 10 2025: Ol. Grudziadz 2–1 Chojniczanka
07 thg 6 2025: Chojniczanka 4–1 Ol. Grudziadz
01 thg 2 2025: Ol. Grudziadz 0–0 Chojniczanka
09 thg 11 2024: Ol. Grudziadz 0–1 Chojniczanka
06 thg 7 2024: Chojniczanka 1–2 Ol. Grudziadz
10 thg 3 2024: Ol. Grudziadz 0–1 Chojniczanka
27 thg 1 2024: Chojniczanka 4–0 Ol. Grudziadz
26 thg 8 2023: Chojniczanka 1–1 Ol. Grudziadz
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 27-12 | 32 |
| 2 |
|
13 | 19-7 | 27 |
| 3 |
|
13 | 28-15 | 23 |
| 4 |
|
14 | 21-17 | 22 |
| 5 |
|
14 | 18-20 | 22 |
| 6 |
|
13 | 22-20 | 20 |
| 7 |
|
13 | 24-20 | 19 |
| 8 |
|
13 | 22-24 | 19 |
| 9 |
|
13 | 17-14 | 18 |
| 10 |
|
13 | 20-18 | 18 |
| 11 |
|
13 | 23-23 | 18 |
| 12 |
|
13 | 16-20 | 17 |
| 13 |
|
13 | 26-23 | 16 |
| 14 |
|
13 | 20-24 | 16 |
| 15 |
|
13 | 16-27 | 12 |
| 16 |
|
13 | 22-28 | 10 |
| 17 |
|
13 | 14-30 | 9 |
| 18 |
|
13 | 8-21 | 6 |