Nhận định Podhale Nowy Targ vs Stal Stalowa Wola - 12 thg 9, 2026
12.30
X3.50
23.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.34
Podhale Nowy Targ thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.30
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.77
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.60
6.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIS. Wola
Kiểm soát bóngPodhale Nowy Targ: 54%Stal Stalowa Wola: 46%
Tổng số cú sútPodhale Nowy Targ: 11Stal Stalowa Wola: 10
Sút trúng đíchPodhale Nowy Targ: 5Stal Stalowa Wola: 4
Sút trượtPodhale Nowy Targ: 7Stal Stalowa Wola: 6
Phạt gócPodhale Nowy Targ: 6Stal Stalowa Wola: 5
Thẻ vàngPodhale Nowy Targ: 2Stal Stalowa Wola: 1
Kiểm soát bóngPodhale Nowy Targ: 61%Stal Stalowa Wola: 39%
Tổng số cú sútPodhale Nowy Targ: 20Stal Stalowa Wola: 4
Sút trúng đíchPodhale Nowy Targ: 9Stal Stalowa Wola: 3
Sút trượtPodhale Nowy Targ: 11Stal Stalowa Wola: 1
Phạt gócPodhale Nowy Targ: 8Stal Stalowa Wola: 6
Thẻ vàngPodhale Nowy Targ: 1Stal Stalowa Wola: 1
Kiểm soát bóngPodhale Nowy Targ: 61%54%Stal Stalowa Wola: 39%46%
Tổng số cú sútPodhale Nowy Targ: 2011Stal Stalowa Wola: 410
Sút trúng đíchPodhale Nowy Targ: 95Stal Stalowa Wola: 34
Sút trượtPodhale Nowy Targ: 117Stal Stalowa Wola: 16
Phạt gócPodhale Nowy Targ: 86Stal Stalowa Wola: 65
Thẻ vàngPodhale Nowy Targ: 12Stal Stalowa Wola: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
S. Wola
Tổng bàn thắngPodhale Nowy Targ: 3.8Stal Stalowa Wola: 3.6
Bàn thắng ghi đượcPodhale Nowy Targ: 2.2Stal Stalowa Wola: 1.8
Bàn thuaPodhale Nowy Targ: 1.6Stal Stalowa Wola: 1.8
Kiểm soát bóngPodhale Nowy Targ: 52%Stal Stalowa Wola: 52%
Tổng số cú sútPodhale Nowy Targ: 10.4Stal Stalowa Wola: 10.8
Sút trúng đíchPodhale Nowy Targ: 4.6Stal Stalowa Wola: 4.4
Sút trượtPodhale Nowy Targ: 5.8Stal Stalowa Wola: 6.4
Phạm lỗiPodhale Nowy Targ: 16Stal Stalowa Wola: 12.2
Phạt gócPodhale Nowy Targ: 5.8Stal Stalowa Wola: 5.5
Việt vịPodhale Nowy Targ: 2Stal Stalowa Wola: 1.7
Thẻ vàngPodhale Nowy Targ: 1.83Stal Stalowa Wola: 0.86
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
S. Wola
ThắngPodhale Nowy Targ: 6Stal Stalowa Wola: 3
Trên 1.5 bànPodhale Nowy Targ: 9Stal Stalowa Wola: 10
Trên 2.5 bànPodhale Nowy Targ: 7Stal Stalowa Wola: 8
Trên 3.5 bànPodhale Nowy Targ: 6Stal Stalowa Wola: 5
Cả hai đội ghi bànPodhale Nowy Targ: 8Stal Stalowa Wola: 7
Thắng bất ngờPodhale Nowy Targ: 0Stal Stalowa Wola: 0
Thua bất ngờPodhale Nowy Targ: 0Stal Stalowa Wola: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
0Thắng
4Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.6Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
01 thg 32026
Stal Stalowa Wola
Podhale Nowy Targ00
17 thg 82025
Podhale Nowy Targ
Stal Stalowa Wola11
07 thg 52023
Podhale Nowy Targ
Stal Stalowa Wola01
02 thg 102022
Stal Stalowa Wola
Podhale Nowy Targ10
02 thg 42022
Podhale Nowy Targ
Stal Stalowa Wola00
28 thg 82021
Stal Stalowa Wola
Podhale Nowy Targ20
20 thg 62021
Podhale Nowy Targ
Stal Stalowa Wola22
21 thg 112020
Stal Stalowa Wola
Podhale Nowy Targ21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 25-12 | 29 |
| 2 |
|
12 | 19-7 | 26 |
| 3 |
|
12 | 22-15 | 20 |
| 4 |
|
13 | 24-20 | 19 |
| 5 |
|
12 | 19-15 | 19 |
| 6 |
|
12 | 22-20 | 19 |
| 7 |
|
12 | 15-17 | 19 |
| 8 |
|
12 | 19-16 | 18 |
| 9 |
|
12 | 21-20 | 18 |
| 10 |
|
12 | 16-13 | 17 |
| 11 |
|
12 | 16-18 | 17 |
| 12 |
|
12 | 20-18 | 16 |
| 13 |
|
12 | 21-24 | 16 |
| 14 |
|
12 | 23-21 | 13 |
| 15 |
|
13 | 16-27 | 12 |
| 16 |
|
13 | 22-28 | 10 |
| 17 |
|
13 | 14-30 | 9 |
| 18 |
|
12 | 7-20 | 5 |