Nhận định Coastal Union vs Singida Black Stars - 12 thg 10, 2026
12.57
X3.39
22.28
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.46
Coastal Union thắng hoặc hòa
5.0/10
Kèo 1X2
12.57
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.84
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.74
2.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISingida B
Kiểm soát bóngCoastal Union: 52%Singida Black Stars: 48%
Tổng số cú sútCoastal Union: 8Singida Black Stars: 6
Sút trúng đíchCoastal Union: 3Singida Black Stars: 2
Sút trượtCoastal Union: 4Singida Black Stars: 3
Phạt gócCoastal Union: 4Singida Black Stars: 3
Thẻ vàngCoastal Union: 1Singida Black Stars: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Singida B
Tổng bàn thắngCoastal Union: 2.4Singida Black Stars: 3.8
Bàn thắng ghi đượcCoastal Union: 0.9Singida Black Stars: 2.5
Bàn thuaCoastal Union: 1.5Singida Black Stars: 1.3
Kiểm soát bóngCoastal Union: 42%Singida Black Stars: 51%
Tổng số cú sútCoastal Union: 0.7Singida Black Stars: 6.3
Sút trúng đíchCoastal Union: 0.3Singida Black Stars: 2.7
Sút trượtCoastal Union: 0.5Singida Black Stars: 4.4
Phạt gócCoastal Union: 0.2Singida Black Stars: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Singida B
ThắngCoastal Union: 3Singida Black Stars: 5
Trên 1.5 bànCoastal Union: 8Singida Black Stars: 10
Trên 2.5 bànCoastal Union: 4Singida Black Stars: 8
Trên 3.5 bànCoastal Union: 1Singida Black Stars: 3
Cả hai đội ghi bànCoastal Union: 6Singida Black Stars: 8
Thắng bất ngờCoastal Union: 0Singida Black Stars: 0
Thua bất ngờCoastal Union: 0Singida Black Stars: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Coastal Union2
Singida Black Stars1
02 thg 3, 26
Singida Black Stars1
Coastal Union0
10 thg 4, 25
Coastal Union2
Singida Black Stars1
02 thg 11, 24
Singida Black Stars0
Coastal Union0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 19-4 | 24 |
| 2 |
|
7 | 17-4 | 18 |
| 3 |
|
8 | 13-7 | 17 |
| 4 |
|
8 | 9-13 | 12 |
| 5 |
|
8 | 14-11 | 11 |
| 6 |
|
7 | 5-5 | 11 |
| 7 |
|
7 | 10-9 | 10 |
| 8 |
|
7 | 7-7 | 10 |
| 9 |
|
7 | 9-11 | 10 |
| 10 |
|
8 | 7-11 | 10 |
| 11 |
|
8 | 7-11 | 9 |
| 12 |
|
7 | 9-12 | 7 |
| 13 |
|
7 | 6-7 | 6 |
| 14 |
|
7 | 8-15 | 5 |
| 15 |
|
7 | 8-13 | 4 |
| 16 |
|
7 | 3-11 | 4 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation