Nhận định Singida Black Stars vs Simba - 22 thg 8, 2026
14.35
X3.15
21.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.46
3.9/10
Kèo 1X2
21.80
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.46
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.56
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.47
3.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISimba
Kiểm soát bóngSingida Black Stars: 44%Simba: 56%
Tổng số cú sútSingida Black Stars: 5Simba: 7
Sút trúng đíchSingida Black Stars: 1Simba: 4
Sút trượtSingida Black Stars: 4Simba: 3
Phạt gócSingida Black Stars: 2Simba: 5
Thẻ vàngSingida Black Stars: 1Simba: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Simba
Tổng bàn thắngSingida Black Stars: 3.6Simba: 1.8
Bàn thắng ghi đượcSingida Black Stars: 2.2Simba: 1.5
Bàn thuaSingida Black Stars: 1.4Simba: 0.3
Kiểm soát bóngSingida Black Stars: 52%Simba: 59%
Tổng số cú sútSingida Black Stars: 5.9Simba: 4.6
Sút trúng đíchSingida Black Stars: 3Simba: 2.5
Sút trượtSingida Black Stars: 4.8Simba: 2.6
Phạt gócSingida Black Stars: 3.2Simba: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Simba
ThắngSingida Black Stars: 5Simba: 8
Trên 1.5 bànSingida Black Stars: 10Simba: 6
Trên 2.5 bànSingida Black Stars: 7Simba: 4
Trên 3.5 bànSingida Black Stars: 4Simba: 0
Cả hai đội ghi bànSingida Black Stars: 6Simba: 3
Thắng bất ngờSingida Black Stars: 0Simba: 0
Thua bất ngờSingida Black Stars: 0Simba: 0
Đối đầu
0
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
31 thg 7, 26
Singida Black Stars1
Simba2
27 thg 6, 26
Simba2
Singida Black Stars0
11 thg 3, 26
Singida Black Stars1
Simba2
28 thg 5, 25
Simba1
Singida Black Stars0
28 thg 12, 24
Singida Black Stars0
Simba1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 11-2 | 9 |
| 2 |
|
3 | 6-2 | 9 |
| 3 |
|
3 | 5-3 | 7 |
| 4 |
|
3 | 7-3 | 6 |
| 5 |
|
3 | 4-2 | 6 |
| 6 |
|
3 | 3-3 | 6 |
| 7 |
|
3 | 5-3 | 4 |
| 8 |
|
2 | 3-1 | 4 |
| 9 |
|
3 | 2-3 | 3 |
| 10 |
|
3 | 1-4 | 3 |
| 11 |
|
3 | 3-4 | 2 |
| 12 |
|
3 | 3-5 | 1 |
| 13 |
|
2 | 1-3 | 1 |
| 14 |
|
3 | 2-6 | 1 |
| 15 |
|
3 | 3-9 | 1 |
| 16 |
|
3 | 1-7 | 1 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation