Nhận định Dodoma Jiji vs Singida Black Stars - 9 thg 10, 2026
110.75
X3.95
21.50
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Dodoma Jiji · Bàn thắng Bikoko A.1–025'
- 44'Singida Black Stars · Bàn thắng 1–1Tanimu B.
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.08
Singida Black Stars thắng hoặc hòa
3.6/10
Kèo 1X2
21.50
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.77
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.44
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.52
2.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISingida B
Kiểm soát bóngDodoma Jiji: 47%Singida Black Stars: 53%
Tổng số cú sútDodoma Jiji: 5Singida Black Stars: 8
Sút trúng đíchDodoma Jiji: 2Singida Black Stars: 3
Sút trượtDodoma Jiji: 3Singida Black Stars: 5
Phạt gócDodoma Jiji: 4Singida Black Stars: 5
Thẻ vàngDodoma Jiji: 2Singida Black Stars: 2
Kiểm soát bóngDodoma Jiji: 50%Singida Black Stars: 50%
Sút trúng đíchDodoma Jiji: 0Singida Black Stars: 0
Sút trượtDodoma Jiji: 0Singida Black Stars: 0
Phạt gócDodoma Jiji: 0Singida Black Stars: 0
Kiểm soát bóngDodoma Jiji: 50%47%Singida Black Stars: 50%53%
Sút trúng đíchDodoma Jiji: 02Singida Black Stars: 03
Sút trượtDodoma Jiji: 03Singida Black Stars: 05
Phạt gócDodoma Jiji: 04Singida Black Stars: 05
Thống kê
Trung bình / Trận
Singida B
Tổng bàn thắngDodoma Jiji: 1.5Singida Black Stars: 4.1
Bàn thắng ghi đượcDodoma Jiji: 0.5Singida Black Stars: 2.8
Bàn thuaDodoma Jiji: 1Singida Black Stars: 1.3
Kiểm soát bóngDodoma Jiji: 52%Singida Black Stars: 52%
Tổng số cú sútDodoma Jiji: 5.1Singida Black Stars: 7.8
Sút trúng đíchDodoma Jiji: 1.9Singida Black Stars: 3.3
Sút trượtDodoma Jiji: 4Singida Black Stars: 5.6
Phạt gócDodoma Jiji: 3.4Singida Black Stars: 4.7
Thẻ vàngDodoma Jiji: 1.5Singida Black Stars: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Singida B
ThắngDodoma Jiji: 3Singida Black Stars: 6
Trên 1.5 bànDodoma Jiji: 4Singida Black Stars: 10
Trên 2.5 bànDodoma Jiji: 1Singida Black Stars: 9
Trên 3.5 bànDodoma Jiji: 1Singida Black Stars: 4
Cả hai đội ghi bànDodoma Jiji: 2Singida Black Stars: 8
Thắng bất ngờDodoma Jiji: 1Singida Black Stars: 0
Thua bất ngờDodoma Jiji: 0Singida Black Stars: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
17 thg 6, 26
Singida Black Stars5
Dodoma Jiji0
16 thg 1, 26
Dodoma Jiji1
Singida Black Stars1
18 thg 6, 25
Dodoma Jiji1
Singida Black Stars2
12 thg 12, 24
Singida Black Stars2
Dodoma Jiji1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 19-4 | 24 |
| 2 |
|
7 | 17-4 | 18 |
| 3 |
|
8 | 13-7 | 17 |
| 4 |
|
8 | 9-13 | 12 |
| 5 |
|
8 | 14-11 | 11 |
| 6 |
|
7 | 5-5 | 11 |
| 7 |
|
7 | 10-9 | 10 |
| 8 |
|
7 | 7-7 | 10 |
| 9 |
|
7 | 9-11 | 10 |
| 10 |
|
8 | 7-11 | 10 |
| 11 |
|
8 | 7-11 | 9 |
| 12 |
|
7 | 9-12 | 7 |
| 13 |
|
7 | 6-7 | 6 |
| 14 |
|
7 | 8-15 | 5 |
| 15 |
|
7 | 8-13 | 4 |
| 16 |
|
7 | 3-11 | 4 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation