Nhận định Young Africans vs Coastal Union - 20 thg 8, 2026
11.09
X8.30
220.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Ít nhất một đội không ghi bàn
1.32
5.0/10
Kèo 1X2
11.09
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.32
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Coastal Union
Tổng bàn thắngYoung Africans: 3.2Coastal Union: 2.3
Bàn thắng ghi đượcYoung Africans: 2.7Coastal Union: 1.1
Bàn thuaYoung Africans: 0.5Coastal Union: 1.2
Kiểm soát bóngYoung Africans: 58%Coastal Union: 47%
Tổng số cú sútYoung Africans: 9.9Coastal Union: 5.1
Sút trúng đíchYoung Africans: 5.3Coastal Union: 2.6
Sút trượtYoung Africans: 4.6Coastal Union: 3.1
Phạt gócYoung Africans: 5.1Coastal Union: 2.1
Thẻ vàngYoung Africans: 1Coastal Union: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Coastal Union
ThắngYoung Africans: 9Coastal Union: 4
Trên 1.5 bànYoung Africans: 10Coastal Union: 8
Trên 2.5 bànYoung Africans: 8Coastal Union: 4
Trên 3.5 bànYoung Africans: 3Coastal Union: 1
Cả hai đội ghi bànYoung Africans: 3Coastal Union: 5
Thắng bất ngờYoung Africans: 0Coastal Union: 0
Thua bất ngờYoung Africans: 1Coastal Union: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Young Africans3
Coastal Union0
07 thg 12, 25
Coastal Union0
Young Africans1
07 thg 4, 25
Young Africans1
Coastal Union0
26 thg 10, 24
Coastal Union0
Young Africans1
27 thg 4, 24
Young Africans1
Coastal Union0
08 thg 11, 23
Coastal Union0
Young Africans1
20 thg 12, 22
Young Africans3
Coastal Union0
20 thg 8, 22
Coastal Union0
Young Africans2
15 thg 6, 22
Young Africans3
Coastal Union0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 11-2 | 9 |
| 2 |
|
3 | 6-2 | 9 |
| 3 |
|
3 | 4-1 | 7 |
| 4 |
|
3 | 5-3 | 7 |
| 5 |
|
3 | 7-3 | 6 |
| 6 |
|
3 | 4-2 | 6 |
| 7 |
|
3 | 3-3 | 6 |
| 8 |
|
3 | 5-3 | 4 |
| 9 |
|
3 | 2-3 | 3 |
| 10 |
|
3 | 1-4 | 3 |
| 11 |
|
3 | 3-4 | 2 |
| 12 |
|
3 | 3-5 | 1 |
| 13 |
|
3 | 1-4 | 1 |
| 14 |
|
3 | 2-6 | 1 |
| 15 |
|
3 | 3-9 | 1 |
| 16 |
|
3 | 1-7 | 1 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Ligi Kuu Bara (Relegation)
Relegation