Nhận định Colo Colo vs A. Italiano - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.43
Colo Colo thắng
5.2/10
Kèo 1X2
11.43
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.27
7.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIA. Italiano
xGColo Colo: 1.76A. Italiano: 1.09
Kiểm soát bóngColo Colo: 63%A. Italiano: 37%
Tổng số cú sútColo Colo: 14A. Italiano: 10
Sút trúng đíchColo Colo: 7A. Italiano: 3
Sút trượtColo Colo: 5A. Italiano: 5
Phạt gócColo Colo: 7A. Italiano: 2
Thẻ vàngColo Colo: 1A. Italiano: 5
Việt vịColo Colo: 2A. Italiano: 1
Phạm lỗiColo Colo: 8A. Italiano: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
A. Italiano
Bàn thắng kỳ vọngColo Colo: 1.58A. Italiano: 1.17
Tổng bàn thắngColo Colo: 3.7A. Italiano: 2.5
Bàn thắng ghi đượcColo Colo: 2.3A. Italiano: 1.4
Bàn thuaColo Colo: 1.4A. Italiano: 1.1
Kiểm soát bóngColo Colo: 58%A. Italiano: 49%
Tổng số cú sútColo Colo: 13.3A. Italiano: 11.2
Sút trúng đíchColo Colo: 6.3A. Italiano: 4.2
Sút trượtColo Colo: 4.9A. Italiano: 5.5
Phạm lỗiColo Colo: 8.4A. Italiano: 11.2
Phạt gócColo Colo: 6A. Italiano: 3.5
Việt vịColo Colo: 2.3A. Italiano: 1.7
Thẻ vàngColo Colo: 1.7A. Italiano: 3.1
Tổng số đường chuyềnColo Colo: 524A. Italiano: 389
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
A. Italiano
ThắngColo Colo: 7A. Italiano: 5
Trên 1.5 bànColo Colo: 9A. Italiano: 7
Trên 2.5 bànColo Colo: 9A. Italiano: 6
Trên 3.5 bànColo Colo: 5A. Italiano: 2
Cả hai đội ghi bànColo Colo: 7A. Italiano: 7
Thắng bất ngờColo Colo: 0A. Italiano: 0
Thua bất ngờColo Colo: 0A. Italiano: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
A. Italiano0
Colo Colo1
07 thg 12, 25
Colo Colo1
A. Italiano2
22 thg 6, 25
A. Italiano2
Colo Colo1
07 thg 10, 24
Colo Colo2
A. Italiano1
12 thg 5, 24
A. Italiano1
Colo Colo4
26 thg 11, 23
A. Italiano0
Colo Colo1
10 thg 5, 23
Colo Colo2
A. Italiano1
16 thg 7, 22
A. Italiano1
Colo Colo2
19 thg 2, 22
Colo Colo1
A. Italiano1
28 thg 10, 21
A. Italiano2
Colo Colo0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 47-21 | 52 |
| 2 |
|
21 | 28-17 | 36 |
| 3 |
|
20 | 43-29 | 33 |
| 4 |
|
21 | 34-23 | 33 |
| 5 |
|
21 | 32-29 | 33 |
| 6 |
|
20 | 26-24 | 32 |
| 7 |
|
21 | 24-24 | 30 |
| 8 |
|
20 | 38-34 | 27 |
| 9 |
|
19 | 26-24 | 26 |
| 10 |
|
20 | 31-34 | 24 |
| 11 |
|
20 | 24-31 | 24 |
| 12 |
|
20 | 29-39 | 24 |
| 13 |
|
21 | 24-31 | 22 |
| 14 |
|
20 | 16-34 | 22 |
| 15 |
|
21 | 31-39 | 21 |
| 16 |
|
20 | 17-37 | 14 |