Nhận định Colon Santa Fe vs Deportivo Moron - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMoron
Kiểm soát bóngColon Santa Fe: 57%Deportivo Moron: 43%
Tổng số cú sútColon Santa Fe: 10Deportivo Moron: 6
Sút trúng đíchColon Santa Fe: 6Deportivo Moron: 3
Sút trượtColon Santa Fe: 4Deportivo Moron: 3
Phạt gócColon Santa Fe: 5Deportivo Moron: 3
Thẻ vàngColon Santa Fe: 2Deportivo Moron: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Moron
Tổng bàn thắngColon Santa Fe: 2.1Deportivo Moron: 2.8
Bàn thắng ghi đượcColon Santa Fe: 1.3Deportivo Moron: 1.7
Bàn thuaColon Santa Fe: 0.8Deportivo Moron: 1.1
Kiểm soát bóngColon Santa Fe: 57%Deportivo Moron: 54%
Tổng số cú sútColon Santa Fe: 10.1Deportivo Moron: 8.7
Sút trúng đíchColon Santa Fe: 5.6Deportivo Moron: 4
Sút trượtColon Santa Fe: 4.5Deportivo Moron: 4.7
Phạt gócColon Santa Fe: 5Deportivo Moron: 3.5
Thẻ vàngColon Santa Fe: 2Deportivo Moron: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Moron
ThắngColon Santa Fe: 5Deportivo Moron: 4
Trên 1.5 bànColon Santa Fe: 6Deportivo Moron: 8
Trên 2.5 bànColon Santa Fe: 4Deportivo Moron: 6
Trên 3.5 bànColon Santa Fe: 1Deportivo Moron: 4
Cả hai đội ghi bànColon Santa Fe: 3Deportivo Moron: 5
Thắng bất ngờColon Santa Fe: 0Deportivo Moron: 0
Thua bất ngờColon Santa Fe: 1Deportivo Moron: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Deportivo Moron2
Colon Santa Fe0
21 thg 9, 25
Colon Santa Fe0
Deportivo Moron0
07 thg 6, 25
Deportivo Moron1
Colon Santa Fe0
02 thg 9, 24
Colon Santa Fe1
Deportivo Moron0
14 thg 4, 24
Deportivo Moron0
Colon Santa Fe2
22 thg 7, 18
Colon Santa Fe1
Deportivo Moron1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 34-25 | 53 |
| 2 |
|
27 | 43-25 | 49 |
| 3 |
|
27 | 34-21 | 45 |
| 4 |
|
27 | 23-16 | 44 |
| 5 |
|
27 | 38-25 | 43 |
| 6 |
|
27 | 32-24 | 43 |
| 7 |
|
27 | 23-23 | 38 |
| 8 |
|
27 | 25-24 | 36 |
| 9 |
|
27 | 25-29 | 35 |
| 10 |
|
26 | 20-15 | 34 |
| 11 |
|
27 | 27-35 | 30 |
| 12 |
|
27 | 25-29 | 29 |
| 13 |
|
27 | 19-27 | 29 |
| 14 |
|
27 | 21-30 | 29 |
| 15 |
|
27 | 15-24 | 28 |
| 16 |
|
27 | 22-33 | 27 |
| 17 |
|
26 | 16-24 | 26 |
| 18 |
|
27 | 19-32 | 23 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation