Nhận định Corpus Christi vs Forward Madison - 6 thg 9, 2026
12.75
X3.30
22.47
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.42
Forward Madison thắng hoặc hòa
6.8/10
Kèo 1X2
22.47
5.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.64
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIForward M
xGCorpus Christi: 1.12Forward Madison: 1.51
Kiểm soát bóngCorpus Christi: 47%Forward Madison: 53%
Tổng số cú sútCorpus Christi: 12Forward Madison: 15
Sút trúng đíchCorpus Christi: 4Forward Madison: 6
Sút trượtCorpus Christi: 5Forward Madison: 6
Phạt gócCorpus Christi: 5Forward Madison: 6
Thẻ vàngCorpus Christi: 3Forward Madison: 3
Việt vịCorpus Christi: 2Forward Madison: 2
Phạm lỗiCorpus Christi: 15Forward Madison: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Forward M
Bàn thắng kỳ vọngCorpus Christi: 1.13Forward Madison: 1.76
Tổng bàn thắngCorpus Christi: 2.2Forward Madison: 3.1
Bàn thắng ghi đượcCorpus Christi: 1.2Forward Madison: 2.2
Bàn thuaCorpus Christi: 1Forward Madison: 0.9
Kiểm soát bóngCorpus Christi: 45%Forward Madison: 53%
Tổng số cú sútCorpus Christi: 11.9Forward Madison: 16.4
Sút trúng đíchCorpus Christi: 4Forward Madison: 6
Sút trượtCorpus Christi: 4.7Forward Madison: 6.4
Phạm lỗiCorpus Christi: 14.8Forward Madison: 16.2
Phạt gócCorpus Christi: 4.4Forward Madison: 6.3
Việt vịCorpus Christi: 1.7Forward Madison: 2.2
Thẻ vàngCorpus Christi: 2.9Forward Madison: 2.4
Tổng số đường chuyềnCorpus Christi: 314Forward Madison: 378
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Forward M
ThắngCorpus Christi: 4Forward Madison: 6
Trên 1.5 bànCorpus Christi: 7Forward Madison: 10
Trên 2.5 bànCorpus Christi: 4Forward Madison: 5
Trên 3.5 bànCorpus Christi: 2Forward Madison: 3
Cả hai đội ghi bànCorpus Christi: 5Forward Madison: 7
Thắng bất ngờCorpus Christi: 0Forward Madison: 0
Thua bất ngờCorpus Christi: 0Forward Madison: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
30 thg 5, 26
Forward Madison3
Corpus Christi0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 55-33 | 49 |
| 2 |
|
25 | 43-27 | 49 |
| 3 |
|
24 | 46-24 | 47 |
| 4 |
|
24 | 40-27 | 43 |
| 5 |
|
24 | 38-33 | 41 |
| 6 |
|
22 | 33-28 | 39 |
| 7 |
|
23 | 44-36 | 38 |
| 8 |
|
23 | 34-29 | 33 |
| 9 |
|
26 | 34-36 | 32 |
| 10 |
|
24 | 28-34 | 30 |
| 11 |
|
24 | 27-41 | 26 |
| 12 |
|
24 | 26-38 | 26 |
| 13 |
|
25 | 37-45 | 26 |
| 14 |
|
24 | 35-37 | 23 |
| 15 |
|
23 | 28-38 | 23 |
| 16 |
|
24 | 30-48 | 22 |
| 17 |
|
23 | 21-45 | 19 |
Promotion - USL League One (Play Offs: Quarter-finals)