Nhận định Cucuta vs Llaneros - 27 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILlaneros
xGCucuta: 1.09Llaneros: 1.02
Kiểm soát bóngCucuta: 53%Llaneros: 47%
Tổng số cú sútCucuta: 13Llaneros: 9
Sút trúng đíchCucuta: 5Llaneros: 3
Sút trượtCucuta: 6Llaneros: 4
Phạt gócCucuta: 4Llaneros: 5
Thẻ vàngCucuta: 4Llaneros: 3
Việt vịCucuta: 2Llaneros: 3
Phạm lỗiCucuta: 12Llaneros: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Llaneros
Bàn thắng kỳ vọngCucuta: 0.92Llaneros: 0.71
Tổng bàn thắngCucuta: 2.7Llaneros: 2.6
Bàn thắng ghi đượcCucuta: 0.9Llaneros: 1.3
Bàn thuaCucuta: 1.8Llaneros: 1.3
Kiểm soát bóngCucuta: 46%Llaneros: 41%
Tổng số cú sútCucuta: 11.8Llaneros: 8.4
Sút trúng đíchCucuta: 4.1Llaneros: 3.1
Sút trượtCucuta: 5.9Llaneros: 3.4
Phạm lỗiCucuta: 11.2Llaneros: 11.4
Phạt gócCucuta: 3.2Llaneros: 4.5
Việt vịCucuta: 1.5Llaneros: 2.8
Thẻ vàngCucuta: 3.1Llaneros: 3.2
Tổng số đường chuyềnCucuta: 347Llaneros: 287
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Llaneros
ThắngCucuta: 2Llaneros: 3
Trên 1.5 bànCucuta: 8Llaneros: 9
Trên 2.5 bànCucuta: 5Llaneros: 4
Trên 3.5 bànCucuta: 2Llaneros: 2
Cả hai đội ghi bànCucuta: 6Llaneros: 7
Thắng bất ngờCucuta: 1Llaneros: 1
Thua bất ngờCucuta: 0Llaneros: 0
Đối đầu
8
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
17 thg 3, 26
Llaneros2
Cucuta2
11 thg 9, 24
Cucuta0
Llaneros1
31 thg 5, 24
Cucuta1
Llaneros3
26 thg 5, 24
Llaneros2
Cucuta1
04 thg 4, 24
Llaneros0
Cucuta0
11 thg 11, 23
Llaneros1
Cucuta0
19 thg 10, 23
Cucuta3
Llaneros2
11 thg 10, 23
Llaneros1
Cucuta1
13 thg 5, 23
Cucuta1
Llaneros1
21 thg 8, 22
Cucuta0
Llaneros0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 22-6 | 24 |
| 2 |
|
11 | 15-8 | 19 |
| 3 |
|
9 | 17-11 | 19 |
| 4 |
|
8 | 17-8 | 18 |
| 5 |
|
10 | 15-8 | 18 |
| 6 |
|
9 | 14-8 | 17 |
| 7 |
|
10 | 13-11 | 17 |
| 8 |
|
10 | 16-11 | 16 |
| 9 |
|
10 | 13-12 | 14 |
| 10 |
|
10 | 13-12 | 12 |
| 11 |
|
9 | 12-13 | 11 |
| 12 |
|
11 | 13-17 | 11 |
| 13 |
|
10 | 9-18 | 9 |
| 14 |
|
10 | 11-16 | 8 |
| 15 |
|
10 | 9-15 | 8 |
| 16 |
|
10 | 9-20 | 8 |
| 17 |
|
9 | 7-18 | 8 |
| 18 |
|
8 | 6-11 | 7 |
| 19 |
|
9 | 10-16 | 7 |
| 20 |
|
8 | 12-14 | 6 |
Post season qualification