Nhận định Deportivo Cali vs Cucuta - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICucuta
xGDeportivo Cali: 1.41Cucuta: 1.02
Kiểm soát bóngDeportivo Cali: 60%Cucuta: 40%
Tổng số cú sútDeportivo Cali: 14Cucuta: 11
Sút trúng đíchDeportivo Cali: 6Cucuta: 3
Sút trượtDeportivo Cali: 6Cucuta: 6
Phạt gócDeportivo Cali: 4Cucuta: 3
Thẻ vàngDeportivo Cali: 2Cucuta: 3
Việt vịDeportivo Cali: 2Cucuta: 1
Phạm lỗiDeportivo Cali: 10Cucuta: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Cucuta
Bàn thắng kỳ vọngDeportivo Cali: 0.95Cucuta: 0.99
Tổng bàn thắngDeportivo Cali: 2.4Cucuta: 2.7
Bàn thắng ghi đượcDeportivo Cali: 1.3Cucuta: 1
Bàn thuaDeportivo Cali: 1.1Cucuta: 1.7
Kiểm soát bóngDeportivo Cali: 50%Cucuta: 46%
Tổng số cú sútDeportivo Cali: 11.7Cucuta: 11.7
Sút trúng đíchDeportivo Cali: 4.6Cucuta: 4
Sút trượtDeportivo Cali: 5Cucuta: 5.9
Phạm lỗiDeportivo Cali: 12.6Cucuta: 11.4
Phạt gócDeportivo Cali: 2.6Cucuta: 3.4
Việt vịDeportivo Cali: 2.3Cucuta: 1.7
Thẻ vàngDeportivo Cali: 3.11Cucuta: 3.11
Tổng số đường chuyềnDeportivo Cali: 396Cucuta: 339
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cucuta
ThắngDeportivo Cali: 4Cucuta: 2
Trên 1.5 bànDeportivo Cali: 9Cucuta: 8
Trên 2.5 bànDeportivo Cali: 4Cucuta: 5
Trên 3.5 bànDeportivo Cali: 1Cucuta: 2
Cả hai đội ghi bànDeportivo Cali: 5Cucuta: 7
Thắng bất ngờDeportivo Cali: 0Cucuta: 1
Thua bất ngờDeportivo Cali: 0Cucuta: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Cucuta0
Deportivo Cali2
23 thg 9, 20
Cucuta3
Deportivo Cali3
22 thg 9, 19
Cucuta1
Deportivo Cali4
31 thg 3, 19
Deportivo Cali2
Cucuta0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 20-5 | 20 |
| 2 |
|
10 | 12-8 | 16 |
| 3 |
|
8 | 12-9 | 16 |
| 4 |
|
6 | 14-4 | 15 |
| 5 |
|
7 | 13-8 | 15 |
| 6 |
|
7 | 10-6 | 13 |
| 7 |
|
8 | 12-9 | 13 |
| 8 |
|
8 | 11-8 | 12 |
| 9 |
|
9 | 11-12 | 11 |
| 10 |
|
9 | 11-12 | 11 |
| 11 |
|
7 | 10-10 | 10 |
| 12 |
|
8 | 12-11 | 9 |
| 13 |
|
9 | 9-15 | 9 |
| 14 |
|
9 | 10-12 | 8 |
| 15 |
|
7 | 6-13 | 8 |
| 16 |
|
8 | 9-14 | 7 |
| 17 |
|
7 | 4-9 | 6 |
| 18 |
|
9 | 8-15 | 5 |
| 19 |
|
8 | 6-15 | 5 |
| 20 |
|
7 | 8-13 | 3 |
Post season qualification