Nhận định Cucuta vs Millonarios - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.22
Millonarios thắng hoặc hòa
6.8/10
Kèo 1X2
21.83
5.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.40
4.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMillonarios
xGCucuta: 0.85Millonarios: 1.25
Kiểm soát bóngCucuta: 44%Millonarios: 56%
Tổng số cú sútCucuta: 10Millonarios: 15
Sút trúng đíchCucuta: 3Millonarios: 7
Sút trượtCucuta: 5Millonarios: 5
Phạt gócCucuta: 3Millonarios: 6
Thẻ vàngCucuta: 4Millonarios: 3
Việt vịCucuta: 2Millonarios: 2
Phạm lỗiCucuta: 13Millonarios: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Millonarios
Bàn thắng kỳ vọngCucuta: 1.04Millonarios: 1.22
Tổng bàn thắngCucuta: 2.4Millonarios: 1.8
Bàn thắng ghi đượcCucuta: 0.9Millonarios: 1
Bàn thuaCucuta: 1.5Millonarios: 0.8
Kiểm soát bóngCucuta: 47%Millonarios: 51%
Tổng số cú sútCucuta: 11.2Millonarios: 15
Sút trúng đíchCucuta: 3.8Millonarios: 6.4
Sút trượtCucuta: 5.7Millonarios: 4.7
Phạm lỗiCucuta: 11.9Millonarios: 13.6
Phạt gócCucuta: 3.2Millonarios: 6.1
Việt vịCucuta: 1.8Millonarios: 1.9
Thẻ vàngCucuta: 3.38Millonarios: 2.9
Tổng số đường chuyềnCucuta: 341Millonarios: 394
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Millonarios
ThắngCucuta: 2Millonarios: 3
Trên 1.5 bànCucuta: 7Millonarios: 6
Trên 2.5 bànCucuta: 4Millonarios: 1
Trên 3.5 bànCucuta: 2Millonarios: 1
Cả hai đội ghi bànCucuta: 6Millonarios: 4
Thắng bất ngờCucuta: 1Millonarios: 0
Thua bất ngờCucuta: 0Millonarios: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
09 thg 3, 26
Millonarios2
Cucuta0
05 thg 11, 23
Cucuta1
Millonarios1
03 thg 11, 23
Millonarios1
Cucuta0
30 thg 1, 20
Cucuta1
Millonarios1
03 thg 10, 19
Cucuta3
Millonarios1
08 thg 4, 19
Millonarios1
Cucuta0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 20-4 | 20 |
| 2 |
|
8 | 12-9 | 16 |
| 3 |
|
7 | 13-8 | 15 |
| 4 |
|
8 | 12-9 | 13 |
| 5 |
|
9 | 10-7 | 13 |
| 6 |
|
5 | 12-4 | 12 |
| 7 |
|
9 | 11-12 | 11 |
| 8 |
|
9 | 11-12 | 11 |
| 9 |
|
6 | 10-8 | 10 |
| 10 |
|
6 | 7-5 | 10 |
| 11 |
|
7 | 11-9 | 9 |
| 12 |
|
7 | 9-7 | 9 |
| 13 |
|
8 | 8-13 | 9 |
| 14 |
|
9 | 10-12 | 8 |
| 15 |
|
7 | 6-13 | 8 |
| 16 |
|
8 | 9-14 | 7 |
| 17 |
|
6 | 3-6 | 6 |
| 18 |
|
6 | 8-12 | 3 |
| 19 |
|
8 | 7-15 | 2 |
| 20 |
|
7 | 5-15 | 2 |
Post season qualification