Nhận định Llaneros vs Atletico N - 21 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAtl. Nacional
xGLlaneros: 0.91Atletico N: 1.36
Kiểm soát bóngLlaneros: 40%Atletico N: 60%
Tổng số cú sútLlaneros: 7Atletico N: 15
Sút trúng đíchLlaneros: 3Atletico N: 6
Sút trượtLlaneros: 4Atletico N: 6
Phạt gócLlaneros: 4Atletico N: 6
Thẻ vàngLlaneros: 3Atletico N: 2
Việt vịLlaneros: 2Atletico N: 2
Phạm lỗiLlaneros: 12Atletico N: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Atl. Nacional
Bàn thắng kỳ vọngLlaneros: 0.86Atletico N: 1.28
Tổng bàn thắngLlaneros: 2.5Atletico N: 3
Bàn thắng ghi đượcLlaneros: 1.2Atletico N: 2.4
Bàn thuaLlaneros: 1.3Atletico N: 0.6
Kiểm soát bóngLlaneros: 43%Atletico N: 61%
Tổng số cú sútLlaneros: 9.7Atletico N: 15.7
Sút trúng đíchLlaneros: 3.7Atletico N: 7.4
Sút trượtLlaneros: 4.1Atletico N: 6.2
Phạm lỗiLlaneros: 11.1Atletico N: 12.6
Phạt gócLlaneros: 4.7Atletico N: 7.8
Việt vịLlaneros: 2.8Atletico N: 1.7
Thẻ vàngLlaneros: 3Atletico N: 2.25
Tổng số đường chuyềnLlaneros: 308Atletico N: 450
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atl. Nacional
ThắngLlaneros: 3Atletico N: 9
Trên 1.5 bànLlaneros: 8Atletico N: 9
Trên 2.5 bànLlaneros: 4Atletico N: 6
Trên 3.5 bànLlaneros: 2Atletico N: 2
Cả hai đội ghi bànLlaneros: 7Atletico N: 4
Thắng bất ngờLlaneros: 1Atletico N: 0
Thua bất ngờLlaneros: 0Atletico N: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Atletico Nacional2
Llaneros0
31 thg 10, 25
Llaneros0
Atletico Nacional3
12 thg 5, 25
Atletico Nacional2
Llaneros1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 20-5 | 20 |
| 2 |
|
7 | 17-6 | 18 |
| 3 |
|
8 | 15-10 | 16 |
| 4 |
|
10 | 12-8 | 16 |
| 5 |
|
9 | 12-10 | 16 |
| 6 |
|
8 | 12-8 | 14 |
| 7 |
|
8 | 12-9 | 13 |
| 8 |
|
8 | 11-8 | 12 |
| 9 |
|
9 | 13-11 | 12 |
| 10 |
|
8 | 12-12 | 11 |
| 11 |
|
9 | 11-12 | 11 |
| 12 |
|
10 | 13-15 | 11 |
| 13 |
|
9 | 9-15 | 9 |
| 14 |
|
9 | 10-12 | 8 |
| 15 |
|
9 | 8-16 | 8 |
| 16 |
|
8 | 7-15 | 8 |
| 17 |
|
8 | 9-14 | 7 |
| 18 |
|
8 | 6-11 | 7 |
| 19 |
|
9 | 8-15 | 5 |
| 20 |
|
7 | 8-13 | 3 |
Post season qualification