Nhận định Deportivo Cuenca Juniors vs Atletico FC - 21 thg 10, 2026
12.23
X2.90
23.05
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAtletico FC
xGDeportivo Cuenca Juniors: 0.88Atletico FC: 0.9
Kiểm soát bóngDeportivo Cuenca Juniors: 52%Atletico FC: 48%
Tổng số cú sútDeportivo Cuenca Juniors: 8Atletico FC: 9
Sút trúng đíchDeportivo Cuenca Juniors: 3Atletico FC: 4
Sút trượtDeportivo Cuenca Juniors: 5Atletico FC: 5
Phạt gócDeportivo Cuenca Juniors: 3Atletico FC: 3
Việt vịDeportivo Cuenca Juniors: 2Atletico FC: 2
Phạm lỗiDeportivo Cuenca Juniors: 14Atletico FC: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Atletico FC
Tổng bàn thắngDeportivo Cuenca Juniors: 1.8Atletico FC: 2
Bàn thắng ghi đượcDeportivo Cuenca Juniors: 0.4Atletico FC: 1.5
Bàn thuaDeportivo Cuenca Juniors: 1.4Atletico FC: 0.5
Kiểm soát bóngDeportivo Cuenca Juniors: 44%Atletico FC: 45%
Tổng số cú sútDeportivo Cuenca Juniors: 8.3Atletico FC: 10
Sút trúng đíchDeportivo Cuenca Juniors: 3.1Atletico FC: 4.4
Sút trượtDeportivo Cuenca Juniors: 5.2Atletico FC: 5.6
Phạm lỗiDeportivo Cuenca Juniors: 14Atletico FC: 10.4
Phạt gócDeportivo Cuenca Juniors: 2.3Atletico FC: 3
Việt vịDeportivo Cuenca Juniors: 2.1Atletico FC: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atletico FC
ThắngDeportivo Cuenca Juniors: 2Atletico FC: 6
Trên 1.5 bànDeportivo Cuenca Juniors: 7Atletico FC: 6
Trên 2.5 bànDeportivo Cuenca Juniors: 1Atletico FC: 4
Trên 3.5 bànDeportivo Cuenca Juniors: 0Atletico FC: 1
Cả hai đội ghi bànDeportivo Cuenca Juniors: 2Atletico FC: 3
Thắng bất ngờDeportivo Cuenca Juniors: 0Atletico FC: 0
Thua bất ngờDeportivo Cuenca Juniors: 0Atletico FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
0.7Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
24 thg 92026
Atletico FC
Deportivo Cuenca Juniors20
24 thg 72026
Deportivo Cuenca Juniors
Atletico FC00
03 thg 52026
Atletico FC
Deportivo Cuenca Juniors00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-16 | 39 |
| 2 |
|
22 | 25-14 | 38 |
| 3 |
|
22 | 22-14 | 37 |
| 4 |
|
22 | 20-23 | 34 |
| 5 |
|
22 | 25-17 | 31 |
| 6 |
|
22 | 24-21 | 31 |
| 7 |
|
22 | 19-16 | 29 |
| 8 |
|
22 | 17-16 | 28 |
| 9 |
|
22 | 17-22 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-22 | 26 |
| 11 |
|
22 | 10-31 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-32 | 12 |