Nhận định San Antonio vs Atletico FC - 10 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.60
Tối đa 2 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
1X1.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
5.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.66
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAtletico FC
Kiểm soát bóngSan Antonio: 57%Atletico FC: 43%
Tổng số cú sútSan Antonio: 9Atletico FC: 7
Sút trúng đíchSan Antonio: 4Atletico FC: 3
Sút trượtSan Antonio: 5Atletico FC: 4
Phạt gócSan Antonio: 4Atletico FC: 3
Kiểm soát bóngSan Antonio: 62%Atletico FC: 38%
Tổng số cú sútSan Antonio: 8Atletico FC: 9
Sút trúng đíchSan Antonio: 3Atletico FC: 5
Sút trượtSan Antonio: 5Atletico FC: 4
Phạt gócSan Antonio: 4Atletico FC: 4
Kiểm soát bóngSan Antonio: 62%57%Atletico FC: 38%43%
Tổng số cú sútSan Antonio: 89Atletico FC: 97
Sút trúng đíchSan Antonio: 34Atletico FC: 53
Sút trượtSan Antonio: 55Atletico FC: 44
Phạt gócSan Antonio: 44Atletico FC: 43
Thống kê
Trung bình / Trận
Atletico FC
Tổng bàn thắngSan Antonio: 1.9Atletico FC: 1.8
Bàn thắng ghi đượcSan Antonio: 0.8Atletico FC: 1.3
Bàn thuaSan Antonio: 1.1Atletico FC: 0.5
Kiểm soát bóngSan Antonio: 51%Atletico FC: 48%
Tổng số cú sútSan Antonio: 7.9Atletico FC: 7
Sút trúng đíchSan Antonio: 3.8Atletico FC: 3
Sút trượtSan Antonio: 4.1Atletico FC: 4
Phạm lỗiSan Antonio: 13Atletico FC: 10.8
Phạt gócSan Antonio: 3.1Atletico FC: 3.6
Việt vịSan Antonio: 2.1Atletico FC: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atletico FC
ThắngSan Antonio: 3Atletico FC: 4
Trên 1.5 bànSan Antonio: 4Atletico FC: 4
Trên 2.5 bànSan Antonio: 3Atletico FC: 4
Trên 3.5 bànSan Antonio: 2Atletico FC: 2
Cả hai đội ghi bànSan Antonio: 4Atletico FC: 2
Thắng bất ngờSan Antonio: 0Atletico FC: 0
Thua bất ngờSan Antonio: 0Atletico FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
3.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
16 thg 72026
Atletico FC
San Antonio41
29 thg 42026
San Antonio
Atletico FC11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 28-16 | 39 |
| 2 |
|
22 | 25-14 | 38 |
| 3 |
|
22 | 22-14 | 37 |
| 4 |
|
22 | 20-23 | 34 |
| 5 |
|
22 | 25-17 | 31 |
| 6 |
|
22 | 24-21 | 31 |
| 7 |
|
22 | 19-16 | 29 |
| 8 |
|
22 | 17-16 | 28 |
| 9 |
|
22 | 17-22 | 27 |
| 10 |
|
22 | 22-22 | 26 |
| 11 |
|
22 | 10-31 | 15 |
| 12 |
|
22 | 15-32 | 12 |