Nhận định Deportivo Madryn vs Racing Cordoba - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRacing Cordoba
Kiểm soát bóngDeportivo Madryn: 55%Racing Cordoba: 45%
Tổng số cú sútDeportivo Madryn: 9Racing Cordoba: 6
Sút trúng đíchDeportivo Madryn: 5Racing Cordoba: 2
Sút trượtDeportivo Madryn: 4Racing Cordoba: 3
Phạt gócDeportivo Madryn: 4Racing Cordoba: 4
Thẻ vàngDeportivo Madryn: 2Racing Cordoba: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Racing Cordoba
Tổng bàn thắngDeportivo Madryn: 2.5Racing Cordoba: 2.1
Bàn thắng ghi đượcDeportivo Madryn: 1.7Racing Cordoba: 0.9
Bàn thuaDeportivo Madryn: 0.8Racing Cordoba: 1.2
Kiểm soát bóngDeportivo Madryn: 48%Racing Cordoba: 55%
Tổng số cú sútDeportivo Madryn: 7.3Racing Cordoba: 7.3
Sút trúng đíchDeportivo Madryn: 3.8Racing Cordoba: 3.5
Sút trượtDeportivo Madryn: 3.5Racing Cordoba: 3.8
Phạt gócDeportivo Madryn: 3.3Racing Cordoba: 4.3
Thẻ vàngDeportivo Madryn: 2.2Racing Cordoba: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Racing Cordoba
ThắngDeportivo Madryn: 5Racing Cordoba: 4
Trên 1.5 bànDeportivo Madryn: 7Racing Cordoba: 6
Trên 2.5 bànDeportivo Madryn: 5Racing Cordoba: 4
Trên 3.5 bànDeportivo Madryn: 4Racing Cordoba: 1
Cả hai đội ghi bànDeportivo Madryn: 4Racing Cordoba: 4
Thắng bất ngờDeportivo Madryn: 0Racing Cordoba: 0
Thua bất ngờDeportivo Madryn: 0Racing Cordoba: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Racing Cordoba2
Deportivo Madryn2
20 thg 6, 25
Racing Cordoba2
Deportivo Madryn3
15 thg 2, 25
Deportivo Madryn1
Racing Cordoba2
08 thg 7, 23
Deportivo Madryn1
Racing Cordoba0
03 thg 3, 23
Racing Cordoba3
Deportivo Madryn1
04 thg 11, 21
Deportivo Madryn1
Racing Cordoba0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 35-25 | 58 |
| 2 |
|
29 | 47-27 | 55 |
| 3 |
|
29 | 36-25 | 49 |
| 4 |
|
29 | 42-28 | 46 |
| 5 |
|
29 | 23-16 | 46 |
| 6 |
|
29 | 35-25 | 45 |
| 7 |
|
30 | 27-25 | 42 |
| 8 |
|
30 | 24-27 | 39 |
| 9 |
|
29 | 22-17 | 37 |
| 10 |
|
29 | 26-34 | 35 |
| 11 |
|
29 | 26-29 | 33 |
| 12 |
|
29 | 22-26 | 33 |
| 13 |
|
30 | 17-26 | 32 |
| 14 |
|
30 | 27-37 | 32 |
| 15 |
|
29 | 19-27 | 31 |
| 16 |
|
30 | 24-34 | 31 |
| 17 |
|
30 | 23-34 | 31 |
| 18 |
|
30 | 21-34 | 26 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation