Nhận định Deportivo Madryn vs San Telmo - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISan Telmo
xGDeportivo Madryn: 1.14San Telmo: 0.75
Kiểm soát bóngDeportivo Madryn: 59%San Telmo: 41%
Tổng số cú sútDeportivo Madryn: 10San Telmo: 4
Sút trúng đíchDeportivo Madryn: 5San Telmo: 2
Sút trượtDeportivo Madryn: 5San Telmo: 2
Phạt gócDeportivo Madryn: 4San Telmo: 3
Thẻ vàngDeportivo Madryn: 2San Telmo: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
San Telmo
Tổng bàn thắngDeportivo Madryn: 2.1San Telmo: 2
Bàn thắng ghi đượcDeportivo Madryn: 1.5San Telmo: 1
Bàn thuaDeportivo Madryn: 0.6San Telmo: 1
Kiểm soát bóngDeportivo Madryn: 53%San Telmo: 46%
Tổng số cú sútDeportivo Madryn: 8.6San Telmo: 6.7
Sút trúng đíchDeportivo Madryn: 4.5San Telmo: 2.4
Sút trượtDeportivo Madryn: 4.1San Telmo: 4.3
Phạt gócDeportivo Madryn: 4.2San Telmo: 4.2
Thẻ vàngDeportivo Madryn: 2.4San Telmo: 3.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
San Telmo
ThắngDeportivo Madryn: 5San Telmo: 4
Trên 1.5 bànDeportivo Madryn: 7San Telmo: 5
Trên 2.5 bànDeportivo Madryn: 4San Telmo: 4
Trên 3.5 bànDeportivo Madryn: 2San Telmo: 2
Cả hai đội ghi bànDeportivo Madryn: 3San Telmo: 3
Thắng bất ngờDeportivo Madryn: 0San Telmo: 1
Thua bất ngờDeportivo Madryn: 1San Telmo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
1.4Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
07 thg 62026
San Telmo
Deportivo Madryn00
15 thg 92024
Deportivo Madryn
San Telmo10
28 thg 42024
San Telmo
Deportivo Madryn21
06 thg 52022
San Telmo
Deportivo Madryn21
05 thg 22021
San Telmo
Deportivo Madryn00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 38-28 | 65 |
| 2 |
|
34 | 48-32 | 60 |
| 3 |
|
34 | 51-36 | 58 |
| 4 |
|
34 | 47-30 | 54 |
| 5 |
|
34 | 41-27 | 54 |
| 6 |
|
34 | 30-29 | 51 |
| 7 |
|
34 | 28-24 | 48 |
| 8 |
|
34 | 34-33 | 48 |
| 9 |
|
34 | 26-25 | 41 |
| 10 |
|
34 | 33-36 | 40 |
| 11 |
|
34 | 30-40 | 40 |
| 12 |
|
34 | 31-39 | 39 |
| 13 |
|
34 | 25-32 | 38 |
| 14 |
|
34 | 28-37 | 38 |
| 15 |
|
34 | 23-31 | 37 |
| 16 |
|
34 | 19-29 | 35 |
| 17 |
|
34 | 25-35 | 33 |
| 18 |
|
34 | 27-41 | 32 |
Promotion - Primera Nacional (Super final)
Promotion - Primera Nacional (Promotion - Play Offs)
Relegation