Nhận định Strasbourg W vs Le Havre W - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
12.23
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.32
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.48
3.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILe Havre W
xGStrasbourg W: 1.09Le Havre W: 0.98
Kiểm soát bóngStrasbourg W: 59%Le Havre W: 41%
Tổng số cú sútStrasbourg W: 11Le Havre W: 7
Sút trúng đíchStrasbourg W: 3Le Havre W: 2
Sút trượtStrasbourg W: 4Le Havre W: 2
Phạt gócStrasbourg W: 2Le Havre W: 4
Thẻ vàngStrasbourg W: 1Le Havre W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Le Havre W
Bàn thắng kỳ vọngStrasbourg W: 1.05Le Havre W: 0.77
Tổng bàn thắngStrasbourg W: 3Le Havre W: 2.9
Bàn thắng ghi đượcStrasbourg W: 1.1Le Havre W: 0.8
Bàn thuaStrasbourg W: 1.9Le Havre W: 2.1
Kiểm soát bóngStrasbourg W: 49%Le Havre W: 36%
Tổng số cú sútStrasbourg W: 10.7Le Havre W: 6.9
Sút trúng đíchStrasbourg W: 3.6Le Havre W: 2.5
Sút trượtStrasbourg W: 4.4Le Havre W: 2.6
Phạm lỗiStrasbourg W: 10Le Havre W: 12.3
Phạt gócStrasbourg W: 3Le Havre W: 4
Việt vịStrasbourg W: 1.2Le Havre W: 1.5
Thẻ vàngStrasbourg W: 1.78Le Havre W: 2.1
Tổng số đường chuyềnStrasbourg W: 416Le Havre W: 272
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Le Havre W
ThắngStrasbourg W: 4Le Havre W: 1
Trên 1.5 bànStrasbourg W: 8Le Havre W: 9
Trên 2.5 bànStrasbourg W: 7Le Havre W: 7
Trên 3.5 bànStrasbourg W: 3Le Havre W: 3
Cả hai đội ghi bànStrasbourg W: 4Le Havre W: 6
Thắng bất ngờStrasbourg W: 0Le Havre W: 0
Thua bất ngờStrasbourg W: 0Le Havre W: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
06 thg 9, 25
Le Havre W2
Strasbourg W2
13 thg 4, 25
Strasbourg W1
Le Havre W1
07 thg 12, 24
Le Havre W1
Strasbourg W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 76-11 | 60 |
| 2 |
|
22 | 46-16 | 48 |
| 3 |
|
22 | 48-26 | 47 |
| 4 |
|
22 | 42-34 | 41 |
| 5 |
|
22 | 27-21 | 33 |
| 6 |
|
22 | 21-28 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-45 | 21 |
| 9 |
|
22 | 26-44 | 19 |
| 10 |
|
22 | 28-45 | 15 |
| 11 |
|
22 | 20-50 | 15 |
| 12 |
|
22 | 11-38 | 13 |
Playoffs
Relegation