Nhận định Dinamo Jug vs Zemun - 28 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.35
Dinamo Jug thắng hoặc hòa
4.8/10
Kèo 1X2
12.52
3.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.52
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.77
3.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIZemun
Kiểm soát bóngDinamo Jug: 54%Zemun: 46%
Tổng số cú sútDinamo Jug: 6Zemun: 6
Sút trúng đíchDinamo Jug: 2Zemun: 3
Sút trượtDinamo Jug: 3Zemun: 2
Phạt gócDinamo Jug: 2Zemun: 1
Thẻ vàngDinamo Jug: 2Zemun: 1
Kiểm soát bóngDinamo Jug: 50%Zemun: 50%
Sút trúng đíchDinamo Jug: 0Zemun: 0
Sút trượtDinamo Jug: 0Zemun: 0
Phạt gócDinamo Jug: 0Zemun: 0
Kiểm soát bóngDinamo Jug: 50%54%Zemun: 50%46%
Sút trúng đíchDinamo Jug: 02Zemun: 03
Sút trượtDinamo Jug: 03Zemun: 02
Phạt gócDinamo Jug: 02Zemun: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Zemun
Tổng bàn thắngDinamo Jug: 1.6Zemun: 2.8
Bàn thắng ghi đượcDinamo Jug: 0.9Zemun: 1.5
Bàn thuaDinamo Jug: 0.7Zemun: 1.3
Kiểm soát bóngDinamo Jug: 53%Zemun: 47%
Tổng số cú sútDinamo Jug: 7Zemun: 6.4
Sút trúng đíchDinamo Jug: 3.3Zemun: 3.8
Sút trượtDinamo Jug: 3.8Zemun: 2.6
Phạt gócDinamo Jug: 3.1Zemun: 1.6
Thẻ vàngDinamo Jug: 2.14Zemun: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zemun
ThắngDinamo Jug: 3Zemun: 3
Trên 1.5 bànDinamo Jug: 5Zemun: 7
Trên 2.5 bànDinamo Jug: 2Zemun: 5
Trên 3.5 bànDinamo Jug: 1Zemun: 5
Cả hai đội ghi bànDinamo Jug: 4Zemun: 7
Thắng bất ngờDinamo Jug: 0Zemun: 0
Thua bất ngờDinamo Jug: 0Zemun: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
28 thg 32026
Dinamo Jug
Zemun01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round