Nhận định Dinamo Jug vs FK Trayal - 17 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.98
Dinamo Jug thắng
7.5/10
Kèo 1X2
11.98
7.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.46
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.48
6.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFK Trayal
Kiểm soát bóngDinamo Jug: 59%FK Trayal: 41%
Tổng số cú sútDinamo Jug: 6FK Trayal: 5
Sút trúng đíchDinamo Jug: 3FK Trayal: 2
Sút trượtDinamo Jug: 2FK Trayal: 2
Phạt gócDinamo Jug: 2FK Trayal: 1
Thẻ vàngDinamo Jug: 1FK Trayal: 2
Kiểm soát bóngDinamo Jug: 50%FK Trayal: 50%
Sút trúng đíchDinamo Jug: 0FK Trayal: 0
Sút trượtDinamo Jug: 0FK Trayal: 0
Phạt gócDinamo Jug: 0FK Trayal: 0
Kiểm soát bóngDinamo Jug: 50%59%FK Trayal: 50%41%
Sút trúng đíchDinamo Jug: 03FK Trayal: 02
Sút trượtDinamo Jug: 02FK Trayal: 02
Phạt gócDinamo Jug: 02FK Trayal: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Trayal
Tổng bàn thắngDinamo Jug: 1.6FK Trayal: 2.2
Bàn thắng ghi đượcDinamo Jug: 0.7FK Trayal: 0.7
Bàn thuaDinamo Jug: 0.9FK Trayal: 1.5
Kiểm soát bóngDinamo Jug: 52%FK Trayal: 49%
Tổng số cú sútDinamo Jug: 5.6FK Trayal: 5.9
Sút trúng đíchDinamo Jug: 2.8FK Trayal: 2.8
Sút trượtDinamo Jug: 2.9FK Trayal: 3.1
Phạt gócDinamo Jug: 2.6FK Trayal: 2.8
Thẻ vàngDinamo Jug: 2FK Trayal: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Trayal
ThắngDinamo Jug: 2FK Trayal: 0
Trên 1.5 bànDinamo Jug: 5FK Trayal: 7
Trên 2.5 bànDinamo Jug: 2FK Trayal: 3
Trên 3.5 bànDinamo Jug: 1FK Trayal: 2
Cả hai đội ghi bànDinamo Jug: 3FK Trayal: 5
Thắng bất ngờDinamo Jug: 0FK Trayal: 0
Thua bất ngờDinamo Jug: 0FK Trayal: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
17 thg 42026
Dinamo Jug
FK Trayal10
07 thg 122025
Dinamo Jug
FK Trayal10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round