Chuyển đến nội dung

Nhận định Dinamo Tbilisi vs Rustavi - 15 thg 8, 2026

Dinamo Tbilisi €6.53m
15 thg 816:00
0:3
Kết thúc
Rustavi €2.45m
12.25 X3.10 23.00

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dinamo Tbilisi thắng hoặc hòa 1.33
8.5/10
Kèo 1X2
12.25
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.31
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.69
2.0/10
Tỷ số chính xác
Dinamo Tbilisi20Rustavi

Dự đoán thống kê

AI
Dinamo T
Rustavi
Kiểm soát bóngDinamo Tbilisi: 55%Rustavi: 45%
Tổng số cú sútDinamo Tbilisi: 13Rustavi: 7
Sút trúng đíchDinamo Tbilisi: 5Rustavi: 4
Sút trượtDinamo Tbilisi: 5Rustavi: 3
Phạt gócDinamo Tbilisi: 5Rustavi: 3
Thẻ vàngDinamo Tbilisi: 1Rustavi: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Dinamo T
Rustavi
Tổng bàn thắngDinamo Tbilisi: 3.3Rustavi: 2
Bàn thắng ghi đượcDinamo Tbilisi: 1.7Rustavi: 1.2
Bàn thuaDinamo Tbilisi: 1.6Rustavi: 0.8
Kiểm soát bóngDinamo Tbilisi: 51%Rustavi: 49%
Tổng số cú sútDinamo Tbilisi: 12.3Rustavi: 7.7
Sút trúng đíchDinamo Tbilisi: 4Rustavi: 3.7
Sút trượtDinamo Tbilisi: 5Rustavi: 4
Phạt gócDinamo Tbilisi: 4.4Rustavi: 3.5
Thẻ vàngDinamo Tbilisi: 1.75Rustavi: 1.86

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo T
Rustavi
ThắngDinamo Tbilisi: 5Rustavi: 7
Trên 1.5 bànDinamo Tbilisi: 7Rustavi: 5
Trên 2.5 bànDinamo Tbilisi: 6Rustavi: 4
Trên 3.5 bànDinamo Tbilisi: 2Rustavi: 1
Cả hai đội ghi bànDinamo Tbilisi: 6Rustavi: 4
Thắng bất ngờDinamo Tbilisi: 0Rustavi: 0
Thua bất ngờDinamo Tbilisi: 0Rustavi: 0

Đối đầu

Dinamo Tbilisi 7
2 Hòa
2 Rustavi
Lịch sử đối đầu
11 thg 5, 26
Rustavi2
Dinamo Tbilisi3
11 thg 3, 26
Dinamo Tbilisi0
Rustavi0
23 thg 1, 26
Rustavi2
Dinamo Tbilisi1
09 thg 11, 19
Rustavi0
Dinamo Tbilisi2
25 thg 8, 19
Dinamo Tbilisi2
Rustavi2
28 thg 5, 19
Rustavi0
Dinamo Tbilisi1
07 thg 4, 19
Dinamo Tbilisi3
Rustavi1
07 thg 10, 18
Rustavi0
Dinamo Tbilisi3
03 thg 8, 18
Dinamo Tbilisi2
Rustavi1

Gần đây

Xếp hạng

Georgia - Erovnuli Liga
# Đội T B Đ
1 Rustavi 21 26-18 38
2 Dinamo Tbilisi 21 33-25 34
3 FC Iberia 1999 20 30-22 34
4 Dinamo Batumi 21 34-32 31
5 Torpedo Kutaisi 21 34-23 30
6 Dila 20 24-20 29
7 Samgurali 21 27-37 28
8 Gagra 21 21-27 24
9 Spaeri 21 27-28 23
10 Meshakhte 21 15-39 11
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation) Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2