Nhận định Spaeri vs Dinamo Tbilisi - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.22
Dinamo Tbilisi thắng hoặc hòa
8.8/10
Kèo 1X2
21.75
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.22
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.42
5.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDinamo Tbilisi
Kiểm soát bóngSpaeri: 46%Dinamo Tbilisi: 54%
Tổng số cú sútSpaeri: 6Dinamo Tbilisi: 14
Sút trúng đíchSpaeri: 3Dinamo Tbilisi: 5
Sút trượtSpaeri: 3Dinamo Tbilisi: 6
Phạt gócSpaeri: 5Dinamo Tbilisi: 5
Thẻ vàngSpaeri: 2Dinamo Tbilisi: 2
Kiểm soát bóngSpaeri: 50%Dinamo Tbilisi: 50%
Tổng số cú sútSpaeri: 14Dinamo Tbilisi: 12
Sút trúng đíchSpaeri: 2Dinamo Tbilisi: 6
Sút trượtSpaeri: 12Dinamo Tbilisi: 6
Phạt gócSpaeri: 6Dinamo Tbilisi: 4
Thẻ vàngSpaeri: 1Dinamo Tbilisi: 0
Kiểm soát bóngSpaeri: 50%46%Dinamo Tbilisi: 50%54%
Tổng số cú sútSpaeri: 146Dinamo Tbilisi: 1214
Sút trúng đíchSpaeri: 23Dinamo Tbilisi: 65
Sút trượtSpaeri: 123Dinamo Tbilisi: 66
Phạt gócSpaeri: 65Dinamo Tbilisi: 45
Thẻ vàngSpaeri: 12Dinamo Tbilisi: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo Tbilisi
Tổng bàn thắngSpaeri: 3.4Dinamo Tbilisi: 3.3
Bàn thắng ghi đượcSpaeri: 1.6Dinamo Tbilisi: 1.6
Bàn thuaSpaeri: 1.8Dinamo Tbilisi: 1.7
Kiểm soát bóngSpaeri: 50%Dinamo Tbilisi: 53%
Tổng số cú sútSpaeri: 6.1Dinamo Tbilisi: 13.9
Sút trúng đíchSpaeri: 3.1Dinamo Tbilisi: 4.9
Sút trượtSpaeri: 3Dinamo Tbilisi: 5.8
Phạt gócSpaeri: 5.3Dinamo Tbilisi: 5.5
Thẻ vàngSpaeri: 2.14Dinamo Tbilisi: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo Tbilisi
ThắngSpaeri: 2Dinamo Tbilisi: 4
Trên 1.5 bànSpaeri: 8Dinamo Tbilisi: 7
Trên 2.5 bànSpaeri: 7Dinamo Tbilisi: 6
Trên 3.5 bànSpaeri: 5Dinamo Tbilisi: 2
Cả hai đội ghi bànSpaeri: 8Dinamo Tbilisi: 6
Thắng bất ngờSpaeri: 0Dinamo Tbilisi: 0
Thua bất ngờSpaeri: 0Dinamo Tbilisi: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
07 thg 5, 26
Dinamo Tbilisi2
Spaeri1
07 thg 3, 26
Spaeri1
Dinamo Tbilisi2
05 thg 12, 24
Spaeri2
Dinamo Tbilisi2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 45-30 | 48 |
| 2 |
|
27 | 46-36 | 47 |
| 3 |
|
27 | 32-23 | 46 |
| 4 |
|
27 | 38-30 | 46 |
| 5 |
|
27 | 38-30 | 40 |
| 6 |
|
27 | 43-34 | 36 |
| 7 |
|
27 | 38-52 | 32 |
| 8 |
|
27 | 25-37 | 29 |
| 9 |
|
27 | 34-43 | 25 |
| 10 |
|
27 | 20-44 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2