Chuyển đến nội dung

Nhận định Dundee vs Hibernian - 30 thg 8, 2026

Dundee €5.47m
30 thg 815:00
1:2
Kết thúc
Hibernian €19.70m
13.05 X3.40 22.35

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.38
Tối đa 3 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
X3.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.92
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Dundee00Hibernian
Tỷ số chính xác
Dundee00Hibernian

Dự đoán thống kê

AI
Dundee
Hibernian
xGDundee: 1.73Hibernian: 1.36
Kiểm soát bóngDundee: 48%Hibernian: 52%
Tổng số cú sútDundee: 12Hibernian: 10
Sút trúng đíchDundee: 5Hibernian: 4
Sút trượtDundee: 6Hibernian: 4
Phạt gócDundee: 6Hibernian: 5
Thẻ vàngDundee: 1Hibernian: 2
Việt vịDundee: 1Hibernian: 1
Phạm lỗiDundee: 10Hibernian: 13

Thống kê

Trung bình / Trận
Dundee
Hibernian
Tổng bàn thắngDundee: 3.1Hibernian: 2.5
Bàn thắng ghi đượcDundee: 1.9Hibernian: 1.4
Bàn thuaDundee: 1.2Hibernian: 1.1
Kiểm soát bóngDundee: 49%Hibernian: 46%
Tổng số cú sútDundee: 16.6Hibernian: 11.7
Sút trúng đíchDundee: 6.4Hibernian: 4.4
Sút trượtDundee: 8.9Hibernian: 4.9
Phạt gócDundee: 6.9Hibernian: 4.8
Thẻ vàngDundee: 1.33Hibernian: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Dundee
Hibernian
ThắngDundee: 5Hibernian: 5
Trên 1.5 bànDundee: 9Hibernian: 7
Trên 2.5 bànDundee: 5Hibernian: 6
Trên 3.5 bànDundee: 4Hibernian: 2
Cả hai đội ghi bànDundee: 3Hibernian: 6
Thắng bất ngờDundee: 0Hibernian: 1
Thua bất ngờDundee: 0Hibernian: 1

Đối đầu

Dundee 3
8 Hòa
14 Hibernian
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Dundee3
Hibernian3
22 thg 11, 25
Hibernian2
Dundee0
03 thg 8, 25
Dundee1
Hibernian2
13 thg 4, 25
Hibernian4
Dundee0
23 thg 11, 24
Dundee4
Hibernian1
24 thg 8, 24
Hibernian2
Dundee2
24 thg 2, 24
Hibernian2
Dundee1
25 thg 11, 23
Dundee1
Hibernian2

Gần đây

Xếp hạng

Scotland - Premiership
# Đội T B Đ
1 Celtic 3 8-2 9
2 ST Mirren 3 6-3 7
3 Heart Of Midlothian 3 7-3 6
4 Dundee 4 5-3 6
5 Hibernian 3 5-4 6
6 Motherwell 3 5-4 5
7 Rangers 3 3-3 4
8 Dundee Utd 4 5-7 4
9 ST Johnstone 3 5-6 3
10 Aberdeen 3 2-4 3
11 Falkirk 3 1-4 1
12 Kilmarnock 3 4-13 0
Promotion - Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)