Nhận định Hibernian vs Motherwell - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.90
Motherwell thắng hoặc hòa
4.9/10
Kèo 1X2
24.20
3.9/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.35
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 5.52.04
3.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Motherwell
Bàn thắng kỳ vọngHibernian: 0.87Motherwell: 1.07
Tổng bàn thắngHibernian: 3.1Motherwell: 3.4
Bàn thắng ghi đượcHibernian: 1.8Motherwell: 1.6
Bàn thuaHibernian: 1.3Motherwell: 1.8
Kiểm soát bóngHibernian: 37%Motherwell: 52%
Tổng số cú sútHibernian: 9.4Motherwell: 12.1
Sút trúng đíchHibernian: 3.4Motherwell: 4.5
Sút trượtHibernian: 4.7Motherwell: 5.1
Phạm lỗiHibernian: 13Motherwell: 9.1
Phạt gócHibernian: 3.9Motherwell: 3.8
Việt vịHibernian: 1.4Motherwell: 2.6
Thẻ vàngHibernian: 2.44Motherwell: 2.83
Tổng số đường chuyềnHibernian: 234Motherwell: 417
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Motherwell
ThắngHibernian: 5Motherwell: 4
Tài 1.5 bànHibernian: 8Motherwell: 8
Tài 2.5 bànHibernian: 7Motherwell: 6
Tài 3.5 bànHibernian: 3Motherwell: 5
Cả hai đội ghi bànHibernian: 7Motherwell: 5
Thắng bất ngờHibernian: 1Motherwell: 1
Thua bất ngờHibernian: 1Motherwell: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 43
16Thắng
12Hòa
15Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.3Bàn thắng mỗi trận
38%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
16 thg 5 2026: Hibernian 0–1 Motherwell
21 thg 3 2026: Motherwell 0–0 Hibernian
10 thg 1 2026: Hibernian 1–1 Motherwell
25 thg 11 2025: Motherwell 2–0 Hibernian
11 thg 1 2025: Hibernian 3–1 Motherwell
30 thg 11 2024: Motherwell 0–3 Hibernian
05 thg 10 2024: Hibernian 1–2 Motherwell
15 thg 5 2024: Hibernian 3–0 Motherwell
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 27-8 | 28 |
| 2 |
|
11 | 19-9 | 24 |
| 3 |
|
11 | 24-17 | 20 |
| 4 |
|
11 | 17-13 | 17 |
| 5 |
|
11 | 16-16 | 16 |
| 6 |
|
11 | 13-12 | 15 |
| 7 |
|
11 | 12-19 | 14 |
| 8 |
|
11 | 13-17 | 13 |
| 9 |
|
11 | 12-14 | 11 |
| 10 |
|
11 | 13-20 | 9 |
| 11 |
|
11 | 11-17 | 8 |
| 12 |
|
11 | 11-26 | 8 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)