Nhận định Enkoping vs Karlberg - 7 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.57
Enkoping thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X3.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.75
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKarlbergs
Kiểm soát bóngEnkoping: 54%Karlberg: 46%
Tổng số cú sútEnkoping: 6Karlberg: 7
Sút trúng đíchEnkoping: 3Karlberg: 3
Sút trượtEnkoping: 3Karlberg: 4
Phạt gócEnkoping: 5Karlberg: 2
Thẻ vàngEnkoping: 1Karlberg: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Karlbergs
Tổng bàn thắngEnkoping: 2.6Karlberg: 2.9
Bàn thắng ghi đượcEnkoping: 1.5Karlberg: 1.8
Bàn thuaEnkoping: 1.1Karlberg: 1.1
Kiểm soát bóngEnkoping: 51%Karlberg: 49%
Tổng số cú sútEnkoping: 5.2Karlberg: 6.3
Sút trúng đíchEnkoping: 3Karlberg: 3.1
Sút trượtEnkoping: 2.2Karlberg: 3.1
Phạm lỗiEnkoping: 10.4Karlberg: 13
Phạt gócEnkoping: 4.6Karlberg: 2.8
Việt vịEnkoping: 1.2Karlberg: 0.8
Thẻ vàngEnkoping: 1.63Karlberg: 1.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Karlbergs
ThắngEnkoping: 5Karlberg: 6
Trên 1.5 bànEnkoping: 8Karlberg: 9
Trên 2.5 bànEnkoping: 4Karlberg: 6
Trên 3.5 bànEnkoping: 2Karlberg: 3
Cả hai đội ghi bànEnkoping: 4Karlberg: 6
Thắng bất ngờEnkoping: 0Karlberg: 0
Thua bất ngờEnkoping: 0Karlberg: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 26
Karlberg1
Enköping3
24 thg 8, 25
Enköping4
Karlberg2
18 thg 4, 25
Karlberg1
Enköping1
07 thg 11, 21
Enköping0
Karlberg1
18 thg 9, 21
Karlberg2
Enköping1
09 thg 8, 20
Karlberg3
Enköping1
10 thg 8, 19
Karlberg2
Enköping3
27 thg 4, 19
Enköping1
Karlberg3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 53-19 | 48 |
| 2 |
|
22 | 41-29 | 43 |
| 3 |
|
22 | 46-18 | 42 |
| 4 |
|
23 | 35-23 | 39 |
| 5 |
|
22 | 36-25 | 39 |
| 6 |
|
23 | 36-32 | 39 |
| 7 |
|
23 | 37-38 | 39 |
| 8 |
|
22 | 37-39 | 29 |
| 9 |
|
22 | 29-36 | 28 |
| 10 |
|
22 | 28-41 | 27 |
| 11 |
|
22 | 28-37 | 26 |
| 12 |
|
22 | 33-43 | 24 |
| 13 |
|
23 | 21-31 | 24 |
| 14 |
|
22 | 29-47 | 18 |
| 15 |
|
22 | 24-43 | 15 |
| 16 |
|
22 | 43-55 | 14 |