Nhận định Umea FC vs Enkoping - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.65
Enkoping thắng hoặc hòa
5.4/10
Kèo 1X2
22.88
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.48
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.73
2.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEnkopings SK
Kiểm soát bóngUmea FC: 47%Enkoping: 53%
Tổng số cú sútUmea FC: 8Enkoping: 7
Sút trúng đíchUmea FC: 4Enkoping: 3
Sút trượtUmea FC: 5Enkoping: 5
Phạt gócUmea FC: 6Enkoping: 5
Thẻ vàngUmea FC: 2Enkoping: 1
Kiểm soát bóngUmea FC: 55%Enkoping: 45%
Tổng số cú sútUmea FC: 15Enkoping: 3
Sút trúng đíchUmea FC: 8Enkoping: 0
Sút trượtUmea FC: 7Enkoping: 3
Phạt gócUmea FC: 5Enkoping: 3
Thẻ vàngUmea FC: 2Enkoping: 3
Kiểm soát bóngUmea FC: 55%47%Enkoping: 45%53%
Tổng số cú sútUmea FC: 158Enkoping: 37
Sút trúng đíchUmea FC: 84Enkoping: 03
Sút trượtUmea FC: 75Enkoping: 35
Phạt gócUmea FC: 56Enkoping: 35
Thẻ vàngUmea FC: 22Enkoping: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Enkopings SK
Tổng bàn thắngUmea FC: 2.6Enkoping: 2.9
Bàn thắng ghi đượcUmea FC: 0.9Enkoping: 1.4
Bàn thuaUmea FC: 1.7Enkoping: 1.5
Kiểm soát bóngUmea FC: 51%Enkoping: 54%
Tổng số cú sútUmea FC: 9.2Enkoping: 6.7
Sút trúng đíchUmea FC: 4.8Enkoping: 2.9
Sút trượtUmea FC: 4.4Enkoping: 3.8
Phạm lỗiUmea FC: 10.6Enkoping: 9.3
Phạt gócUmea FC: 6.2Enkoping: 4.8
Việt vịUmea FC: 1.1Enkoping: 1.1
Thẻ vàngUmea FC: 1.5Enkoping: 1.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Enkopings SK
ThắngUmea FC: 2Enkoping: 4
Trên 1.5 bànUmea FC: 8Enkoping: 10
Trên 2.5 bànUmea FC: 4Enkoping: 5
Trên 3.5 bànUmea FC: 4Enkoping: 2
Cả hai đội ghi bànUmea FC: 5Enkoping: 6
Thắng bất ngờUmea FC: 0Enkoping: 0
Thua bất ngờUmea FC: 0Enkoping: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 6, 26
Enköping3
Umeå FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 60-20 | 57 |
| 2 |
|
25 | 46-28 | 48 |
| 3 |
|
25 | 47-34 | 47 |
| 4 |
|
25 | 51-25 | 45 |
| 5 |
|
25 | 41-35 | 43 |
| 6 |
|
25 | 38-40 | 42 |
| 7 |
|
25 | 37-25 | 41 |
| 8 |
|
25 | 43-45 | 32 |
| 9 |
|
25 | 34-41 | 32 |
| 10 |
|
25 | 33-41 | 32 |
| 11 |
|
25 | 29-43 | 30 |
| 12 |
|
26 | 27-36 | 27 |
| 13 |
|
25 | 36-52 | 27 |
| 14 |
|
25 | 30-46 | 22 |
| 15 |
|
25 | 33-55 | 19 |
| 16 |
|
26 | 45-64 | 15 |