Nhận định Vasalund vs Enkoping - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.22
Vasalund thắng hoặc hòa
7.1/10
Kèo 1X2
11.81
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.34
4.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIEnkopings SK
Kiểm soát bóngVasalund: 49%Enkoping: 51%
Tổng số cú sútVasalund: 9Enkoping: 6
Sút trúng đíchVasalund: 5Enkoping: 2
Sút trượtVasalund: 4Enkoping: 4
Phạt gócVasalund: 6Enkoping: 4
Thẻ vàngVasalund: 2Enkoping: 2
Kiểm soát bóngVasalund: 49%Enkoping: 51%
Tổng số cú sútVasalund: 11Enkoping: 8
Sút trúng đíchVasalund: 4Enkoping: 5
Sút trượtVasalund: 7Enkoping: 3
Phạt gócVasalund: 3Enkoping: 4
Kiểm soát bóngVasalund: 49%49%Enkoping: 51%51%
Tổng số cú sútVasalund: 119Enkoping: 86
Sút trúng đíchVasalund: 45Enkoping: 52
Sút trượtVasalund: 74Enkoping: 34
Phạt gócVasalund: 36Enkoping: 44
Thống kê
Trung bình / Trận
Enkopings SK
Tổng bàn thắngVasalund: 3.6Enkoping: 2.4
Bàn thắng ghi đượcVasalund: 1.4Enkoping: 1
Bàn thuaVasalund: 2.2Enkoping: 1.4
Kiểm soát bóngVasalund: 51%Enkoping: 52%
Tổng số cú sútVasalund: 8.6Enkoping: 6.3
Sút trúng đíchVasalund: 4.4Enkoping: 2.4
Sút trượtVasalund: 4.1Enkoping: 3.9
Phạm lỗiVasalund: 12.9Enkoping: 9.6
Phạt gócVasalund: 5.2Enkoping: 4.3
Việt vịVasalund: 3.3Enkoping: 1.5
Thẻ vàngVasalund: 1.75Enkoping: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Enkopings SK
ThắngVasalund: 2Enkoping: 3
Trên 1.5 bànVasalund: 10Enkoping: 9
Trên 2.5 bànVasalund: 6Enkoping: 5
Trên 3.5 bànVasalund: 5Enkoping: 1
Cả hai đội ghi bànVasalund: 8Enkoping: 5
Thắng bất ngờVasalund: 0Enkoping: 0
Thua bất ngờVasalund: 0Enkoping: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
3Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.4Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
14 thg 62026
Enköping
Vasalund11
15 thg 32026
Vasalund
Enköping20
31 thg 82025
Vasalund
Enköping20
25 thg 62025
Enköping
Vasalund14
14 thg 52025
Enköping
Vasalund42
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 64-22 | 61 |
| 2 |
|
27 | 52-37 | 50 |
| 3 |
|
27 | 53-27 | 48 |
| 4 |
|
27 | 47-34 | 48 |
| 5 |
|
27 | 42-41 | 48 |
| 6 |
|
27 | 44-37 | 46 |
| 7 |
|
27 | 41-27 | 44 |
| 8 |
|
27 | 39-43 | 38 |
| 9 |
|
27 | 45-48 | 35 |
| 10 |
|
27 | 37-47 | 33 |
| 11 |
|
27 | 33-47 | 32 |
| 12 |
|
27 | 28-37 | 28 |
| 13 |
|
27 | 39-59 | 28 |
| 14 |
|
27 | 34-50 | 24 |
| 15 |
|
27 | 37-58 | 22 |
| 16 |
|
27 | 46-67 | 15 |