Nhận định Ethiopia Nigd Bank vs Ethiopia Bunna - 20 thg 6, 2026
12.97
X2.95
22.48
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.43
Tối đa 2 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
X2.95
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.43
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
3.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.78
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEthiopia
Kiểm soát bóngEthiopia Nigd Bank: 43%Ethiopia Bunna: 57%
Tổng số cú sútEthiopia Nigd Bank: 4Ethiopia Bunna: 8
Sút trúng đíchEthiopia Nigd Bank: 2Ethiopia Bunna: 3
Sút trượtEthiopia Nigd Bank: 2Ethiopia Bunna: 5
Phạt gócEthiopia Nigd Bank: 3Ethiopia Bunna: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Ethiopia
Tổng bàn thắngEthiopia Nigd Bank: 1.7Ethiopia Bunna: 2.6
Bàn thắng ghi đượcEthiopia Nigd Bank: 0.9Ethiopia Bunna: 1.2
Bàn thuaEthiopia Nigd Bank: 0.8Ethiopia Bunna: 1.4
Kiểm soát bóngEthiopia Nigd Bank: 50%Ethiopia Bunna: 52%
Tổng số cú sútEthiopia Nigd Bank: 5.2Ethiopia Bunna: 7.1
Sút trúng đíchEthiopia Nigd Bank: 2.3Ethiopia Bunna: 2.8
Sút trượtEthiopia Nigd Bank: 2.9Ethiopia Bunna: 4.3
Phạt gócEthiopia Nigd Bank: 3.8Ethiopia Bunna: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ethiopia
ThắngEthiopia Nigd Bank: 3Ethiopia Bunna: 2
Trên 1.5 bànEthiopia Nigd Bank: 6Ethiopia Bunna: 7
Trên 2.5 bànEthiopia Nigd Bank: 4Ethiopia Bunna: 5
Trên 3.5 bànEthiopia Nigd Bank: 0Ethiopia Bunna: 3
Cả hai đội ghi bànEthiopia Nigd Bank: 3Ethiopia Bunna: 7
Thắng bất ngờEthiopia Nigd Bank: 0Ethiopia Bunna: 0
Thua bất ngờEthiopia Nigd Bank: 0Ethiopia Bunna: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
27 thg 1, 26
Ethiopia Bunna0
Ethiopia Nigd Bank1
22 thg 6, 25
Ethiopia Bunna2
Ethiopia Nigd Bank2
15 thg 12, 24
Ethiopia Nigd Bank0
Ethiopia Bunna1
03 thg 5, 24
Ethiopia Bunna2
Ethiopia Nigd Bank2
16 thg 12, 23
Ethiopia Nigd Bank2
Ethiopia Bunna1
16 thg 6, 17
Ethiopia Nigd Bank2
Ethiopia Bunna0
30 thg 1, 17
Ethiopia Bunna5
Ethiopia Nigd Bank2
16 thg 4, 16
Ethiopia Nigd Bank0
Ethiopia Bunna1
29 thg 10, 15
Ethiopia Bunna1
Ethiopia Nigd Bank0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 49-15 | 73 |
| 2 |
|
34 | 32-18 | 60 |
| 3 |
|
34 | 40-24 | 54 |
| 4 |
|
34 | 40-31 | 53 |
| 5 |
|
34 | 27-28 | 49 |
| 6 |
|
34 | 34-38 | 48 |
| 7 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 8 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
34 | 30-30 | 46 |
| 10 |
|
34 | 36-32 | 45 |
| 11 |
|
34 | 34-34 | 44 |
| 12 |
|
34 | 27-28 | 44 |
| 13 |
|
34 | 34-36 | 43 |
| 14 |
|
34 | 33-35 | 43 |
| 15 |
|
34 | 27-36 | 41 |
| 16 |
|
34 | 34-45 | 39 |
| 17 |
|
34 | 22-46 | 22 |
| 18 |
|
34 | 21-46 | 19 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation