Nhận định Ethiopia Nigd Bank vs Mebrat Hayl - 29 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.38
Tối đa 2 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
12.72
5.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.38
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.62
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMebrat Hayl
Kiểm soát bóngEthiopia Nigd Bank: 49%Mebrat Hayl: 51%
Tổng số cú sútEthiopia Nigd Bank: 5Mebrat Hayl: 6
Sút trúng đíchEthiopia Nigd Bank: 2Mebrat Hayl: 2
Sút trượtEthiopia Nigd Bank: 2Mebrat Hayl: 3
Phạt gócEthiopia Nigd Bank: 3Mebrat Hayl: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Mebrat Hayl
Tổng bàn thắngEthiopia Nigd Bank: 2Mebrat Hayl: 1.9
Bàn thắng ghi đượcEthiopia Nigd Bank: 1.2Mebrat Hayl: 1
Bàn thuaEthiopia Nigd Bank: 0.8Mebrat Hayl: 0.9
Kiểm soát bóngEthiopia Nigd Bank: 50%Mebrat Hayl: 52%
Tổng số cú sútEthiopia Nigd Bank: 6.1Mebrat Hayl: 6.8
Sút trúng đíchEthiopia Nigd Bank: 2.8Mebrat Hayl: 3
Sút trượtEthiopia Nigd Bank: 3.3Mebrat Hayl: 3.8
Phạt gócEthiopia Nigd Bank: 3.9Mebrat Hayl: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Mebrat Hayl
ThắngEthiopia Nigd Bank: 4Mebrat Hayl: 3
Trên 1.5 bànEthiopia Nigd Bank: 6Mebrat Hayl: 6
Trên 2.5 bànEthiopia Nigd Bank: 4Mebrat Hayl: 3
Trên 3.5 bànEthiopia Nigd Bank: 1Mebrat Hayl: 1
Cả hai đội ghi bànEthiopia Nigd Bank: 3Mebrat Hayl: 5
Thắng bất ngờEthiopia Nigd Bank: 0Mebrat Hayl: 0
Thua bất ngờEthiopia Nigd Bank: 0Mebrat Hayl: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
16 thg 1, 26
Mebrat Hayl2
Ethiopia Nigd Bank1
05 thg 6, 25
Mebrat Hayl0
Ethiopia Nigd Bank0
14 thg 1, 25
Ethiopia Nigd Bank1
Mebrat Hayl0
20 thg 3, 17
Mebrat Hayl1
Ethiopia Nigd Bank0
04 thg 12, 16
Ethiopia Nigd Bank1
Mebrat Hayl1
26 thg 6, 16
Mebrat Hayl1
Ethiopia Nigd Bank0
09 thg 3, 16
Ethiopia Nigd Bank2
Mebrat Hayl2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 49-15 | 73 |
| 2 |
|
34 | 32-18 | 60 |
| 3 |
|
34 | 40-24 | 54 |
| 4 |
|
34 | 40-31 | 53 |
| 5 |
|
34 | 27-28 | 49 |
| 6 |
|
34 | 34-38 | 48 |
| 7 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 8 |
|
34 | 32-31 | 47 |
| 9 |
|
34 | 30-30 | 46 |
| 10 |
|
34 | 36-32 | 45 |
| 11 |
|
34 | 34-34 | 44 |
| 12 |
|
34 | 27-28 | 44 |
| 13 |
|
34 | 34-36 | 43 |
| 14 |
|
34 | 33-35 | 43 |
| 15 |
|
34 | 27-36 | 41 |
| 16 |
|
34 | 34-45 | 39 |
| 17 |
|
34 | 22-46 | 22 |
| 18 |
|
34 | 21-46 | 19 |
| 19 |
|
0 | 0-0 | 0 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation