Nhận định FC Politehnica Timisoara vs FC Bacau - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFC Bacau
xGFC Politehnica Timisoara: 1.27FC Bacau: 1.1
Kiểm soát bóngFC Politehnica Timisoara: 59%FC Bacau: 41%
Tổng số cú sútFC Politehnica Timisoara: 8FC Bacau: 9
Sút trúng đíchFC Politehnica Timisoara: 4FC Bacau: 4
Sút trượtFC Politehnica Timisoara: 4FC Bacau: 4
Phạt gócFC Politehnica Timisoara: 5FC Bacau: 5
Thẻ vàngFC Politehnica Timisoara: 2FC Bacau: 4
Việt vịFC Politehnica Timisoara: 4FC Bacau: 2
Phạm lỗiFC Politehnica Timisoara: 14FC Bacau: 18
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Bacau
Tổng bàn thắngFC Politehnica Timisoara: 3FC Bacau: 2.8
Bàn thắng ghi đượcFC Politehnica Timisoara: 2FC Bacau: 1.9
Bàn thuaFC Politehnica Timisoara: 1FC Bacau: 0.9
Kiểm soát bóngFC Politehnica Timisoara: 53%FC Bacau: 43%
Tổng số cú sútFC Politehnica Timisoara: 8.4FC Bacau: 9.9
Sút trúng đíchFC Politehnica Timisoara: 4.1FC Bacau: 5.1
Sút trượtFC Politehnica Timisoara: 4.3FC Bacau: 4.4
Phạt gócFC Politehnica Timisoara: 4.7FC Bacau: 4.7
Thẻ vàngFC Politehnica Timisoara: 1.88FC Bacau: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Bacau
ThắngFC Politehnica Timisoara: 7FC Bacau: 4
Trên 1.5 bànFC Politehnica Timisoara: 8FC Bacau: 7
Trên 2.5 bànFC Politehnica Timisoara: 5FC Bacau: 6
Trên 3.5 bànFC Politehnica Timisoara: 2FC Bacau: 3
Cả hai đội ghi bànFC Politehnica Timisoara: 6FC Bacau: 5
Thắng bất ngờFC Politehnica Timisoara: 0FC Bacau: 0
Thua bất ngờFC Politehnica Timisoara: 0FC Bacau: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 19-8 | 25 |
| 2 |
|
10 | 20-8 | 24 |
| 3 |
|
10 | 24-12 | 21 |
| 4 |
|
10 | 24-14 | 21 |
| 5 |
|
10 | 16-11 | 21 |
| 6 |
|
10 | 22-9 | 18 |
| 7 |
|
10 | 24-16 | 18 |
| 8 |
|
10 | 20-12 | 18 |
| 9 |
|
10 | 10-7 | 18 |
| 10 |
|
10 | 16-14 | 17 |
| 11 |
|
10 | 16-10 | 15 |
| 12 |
|
10 | 13-13 | 15 |
| 13 |
|
10 | 11-15 | 12 |
| 14 |
|
10 | 10-15 | 11 |
| 15 |
|
10 | 14-20 | 11 |
| 16 |
|
10 | 12-13 | 7 |
| 17 |
|
10 | 10-18 | 7 |
| 18 |
|
10 | 15-30 | 7 |
| 19 |
|
10 | 5-12 | 6 |
| 20 |
|
10 | 7-20 | 6 |
| 21 |
|
10 | 7-23 | 6 |
| 22 |
|
10 | 6-21 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)