Nhận định FC Sochi vs Volga Ulyanovsk - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.54
FC Sochi thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.54
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.34
5.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUlyanovsk
Kiểm soát bóngFC Sochi: 64%Volga Ulyanovsk: 36%
Tổng số cú sútFC Sochi: 12Volga Ulyanovsk: 7
Sút trúng đíchFC Sochi: 4Volga Ulyanovsk: 3
Sút trượtFC Sochi: 7Volga Ulyanovsk: 4
Phạt gócFC Sochi: 7Volga Ulyanovsk: 4
Thẻ vàngFC Sochi: 2Volga Ulyanovsk: 3
Kiểm soát bóngFC Sochi: 44%Volga Ulyanovsk: 56%
Tổng số cú sútFC Sochi: 5Volga Ulyanovsk: 9
Sút trúng đíchFC Sochi: 4Volga Ulyanovsk: 4
Sút trượtFC Sochi: 1Volga Ulyanovsk: 5
Phạt gócFC Sochi: 4Volga Ulyanovsk: 4
Thẻ vàngFC Sochi: 3Volga Ulyanovsk: 1
Kiểm soát bóngFC Sochi: 44%64%Volga Ulyanovsk: 56%36%
Tổng số cú sútFC Sochi: 512Volga Ulyanovsk: 97
Sút trúng đíchFC Sochi: 44Volga Ulyanovsk: 43
Sút trượtFC Sochi: 17Volga Ulyanovsk: 54
Phạt gócFC Sochi: 47Volga Ulyanovsk: 44
Thẻ vàngFC Sochi: 32Volga Ulyanovsk: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Ulyanovsk
Tổng bàn thắngFC Sochi: 3.7Volga Ulyanovsk: 2.5
Bàn thắng ghi đượcFC Sochi: 1.9Volga Ulyanovsk: 1.1
Bàn thuaFC Sochi: 1.8Volga Ulyanovsk: 1.4
Kiểm soát bóngFC Sochi: 47%Volga Ulyanovsk: 48%
Tổng số cú sútFC Sochi: 8.1Volga Ulyanovsk: 10
Sút trúng đíchFC Sochi: 3Volga Ulyanovsk: 4
Sút trượtFC Sochi: 5.1Volga Ulyanovsk: 6
Phạt gócFC Sochi: 4.9Volga Ulyanovsk: 5.2
Thẻ vàngFC Sochi: 2.29Volga Ulyanovsk: 1.83
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ulyanovsk
ThắngFC Sochi: 3Volga Ulyanovsk: 4
Trên 1.5 bànFC Sochi: 10Volga Ulyanovsk: 9
Trên 2.5 bànFC Sochi: 8Volga Ulyanovsk: 5
Trên 3.5 bànFC Sochi: 4Volga Ulyanovsk: 1
Cả hai đội ghi bànFC Sochi: 7Volga Ulyanovsk: 5
Thắng bất ngờFC Sochi: 0Volga Ulyanovsk: 0
Thua bất ngờFC Sochi: 0Volga Ulyanovsk: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
16 thg 10, 24
FC Sochi2
Volga Ulyanovsk0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 41-14 | 34 |
| 2 |
|
14 | 19-17 | 26 |
| 3 |
|
13 | 21-8 | 25 |
| 4 |
|
13 | 24-10 | 24 |
| 5 |
|
13 | 18-13 | 24 |
| 6 |
|
12 | 21-14 | 23 |
| 7 |
|
13 | 17-13 | 19 |
| 8 |
|
13 | 22-16 | 18 |
| 9 |
|
12 | 16-13 | 18 |
| 10 |
|
13 | 15-24 | 16 |
| 11 |
|
14 | 18-21 | 15 |
| 12 |
|
13 | 17-21 | 15 |
| 13 |
|
13 | 15-25 | 14 |
| 14 |
|
13 | 11-23 | 13 |
| 15 |
|
13 | 9-19 | 12 |
| 16 |
|
13 | 14-22 | 10 |
| 17 |
|
13 | 14-26 | 7 |
| 18 |
|
13 | 8-21 | 7 |