Nhận định FC Sochi vs Chelyabinsk - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.58
FC Sochi thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.58
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.26
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.92
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.38
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChelyabinsk
Kiểm soát bóngFC Sochi: 61%Chelyabinsk: 39%
Tổng số cú sútFC Sochi: 10Chelyabinsk: 5
Sút trúng đíchFC Sochi: 4Chelyabinsk: 2
Sút trượtFC Sochi: 5Chelyabinsk: 2
Phạt gócFC Sochi: 6Chelyabinsk: 3
Thẻ vàngFC Sochi: 2Chelyabinsk: 2
Kiểm soát bóngFC Sochi: 56%Chelyabinsk: 44%
Tổng số cú sútFC Sochi: 10Chelyabinsk: 11
Sút trúng đíchFC Sochi: 6Chelyabinsk: 3
Sút trượtFC Sochi: 4Chelyabinsk: 8
Phạt gócFC Sochi: 5Chelyabinsk: 1
Thẻ vàngFC Sochi: 3Chelyabinsk: 5
Kiểm soát bóngFC Sochi: 56%61%Chelyabinsk: 44%39%
Tổng số cú sútFC Sochi: 1010Chelyabinsk: 115
Sút trúng đíchFC Sochi: 64Chelyabinsk: 32
Sút trượtFC Sochi: 45Chelyabinsk: 82
Phạt gócFC Sochi: 56Chelyabinsk: 13
Thẻ vàngFC Sochi: 32Chelyabinsk: 52
Thống kê
Trung bình / Trận
Chelyabinsk
Tổng bàn thắngFC Sochi: 3.5Chelyabinsk: 3
Bàn thắng ghi đượcFC Sochi: 2Chelyabinsk: 1.1
Bàn thuaFC Sochi: 1.5Chelyabinsk: 1.9
Kiểm soát bóngFC Sochi: 58%Chelyabinsk: 51%
Tổng số cú sútFC Sochi: 9.1Chelyabinsk: 6.7
Sút trúng đíchFC Sochi: 3.9Chelyabinsk: 3.7
Sút trượtFC Sochi: 5.3Chelyabinsk: 3
Phạt gócFC Sochi: 5.6Chelyabinsk: 4
Thẻ vàngFC Sochi: 2.22Chelyabinsk: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chelyabinsk
ThắngFC Sochi: 6Chelyabinsk: 2
Trên 1.5 bànFC Sochi: 9Chelyabinsk: 9
Trên 2.5 bànFC Sochi: 8Chelyabinsk: 6
Trên 3.5 bànFC Sochi: 4Chelyabinsk: 4
Cả hai đội ghi bànFC Sochi: 6Chelyabinsk: 6
Thắng bất ngờFC Sochi: 0Chelyabinsk: 0
Thua bất ngờFC Sochi: 0Chelyabinsk: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 41-14 | 34 |
| 2 |
|
14 | 23-14 | 29 |
| 3 |
|
14 | 26-11 | 27 |
| 4 |
|
14 | 20-13 | 27 |
| 5 |
|
14 | 19-17 | 26 |
| 6 |
|
13 | 21-8 | 25 |
| 7 |
|
14 | 18-14 | 21 |
| 8 |
|
13 | 17-13 | 19 |
| 9 |
|
14 | 22-17 | 18 |
| 10 |
|
15 | 20-22 | 18 |
| 11 |
|
14 | 15-26 | 16 |
| 12 |
|
13 | 17-21 | 15 |
| 13 |
|
14 | 16-27 | 14 |
| 14 |
|
14 | 16-23 | 13 |
| 15 |
|
14 | 11-25 | 13 |
| 16 |
|
14 | 10-21 | 12 |
| 17 |
|
14 | 15-28 | 7 |
| 18 |
|
13 | 8-21 | 7 |