Nhận định Veles vs FC Sochi - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.67
Veles thắng hoặc hòa
4.8/10
Kèo 1X2
13.55
3.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.34
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.90
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.17
1.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISochi
Kiểm soát bóngVeles: 44%FC Sochi: 56%
Tổng số cú sútVeles: 6FC Sochi: 9
Sút trúng đíchVeles: 3FC Sochi: 4
Sút trượtVeles: 3FC Sochi: 5
Phạt gócVeles: 3FC Sochi: 5
Thẻ vàngVeles: 2FC Sochi: 2
Kiểm soát bóngVeles: 47%FC Sochi: 53%
Tổng số cú sútVeles: 6FC Sochi: 9
Sút trúng đíchVeles: 5FC Sochi: 5
Sút trượtVeles: 1FC Sochi: 4
Phạt gócVeles: 3FC Sochi: 6
Thẻ vàngVeles: 4FC Sochi: 1
Kiểm soát bóngVeles: 47%44%FC Sochi: 53%56%
Tổng số cú sútVeles: 66FC Sochi: 99
Sút trúng đíchVeles: 53FC Sochi: 54
Sút trượtVeles: 13FC Sochi: 45
Phạt gócVeles: 33FC Sochi: 65
Thẻ vàngVeles: 42FC Sochi: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Sochi
Tổng bàn thắngVeles: 2.5FC Sochi: 2.8
Bàn thắng ghi đượcVeles: 1.3FC Sochi: 1.6
Bàn thuaVeles: 1.2FC Sochi: 1.2
Kiểm soát bóngVeles: 50%FC Sochi: 56%
Tổng số cú sútVeles: 6.8FC Sochi: 9.2
Sút trúng đíchVeles: 3.7FC Sochi: 4.1
Sút trượtVeles: 3.1FC Sochi: 5.1
Phạt gócVeles: 3.6FC Sochi: 5.3
Thẻ vàngVeles: 2.2FC Sochi: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sochi
ThắngVeles: 6FC Sochi: 6
Trên 1.5 bànVeles: 7FC Sochi: 8
Trên 2.5 bànVeles: 4FC Sochi: 6
Trên 3.5 bànVeles: 2FC Sochi: 2
Cả hai đội ghi bànVeles: 5FC Sochi: 5
Thắng bất ngờVeles: 0FC Sochi: 0
Thua bất ngờVeles: 0FC Sochi: 1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 44-15 | 40 |
| 2 |
|
15 | 26-15 | 32 |
| 3 |
|
15 | 27-12 | 28 |
| 4 |
|
15 | 25-11 | 28 |
| 5 |
|
15 | 21-15 | 27 |
| 6 |
|
16 | 20-19 | 27 |
| 7 |
|
15 | 20-15 | 23 |
| 8 |
|
15 | 18-15 | 21 |
| 9 |
|
16 | 21-22 | 21 |
| 10 |
|
15 | 23-18 | 19 |
| 11 |
|
15 | 19-29 | 19 |
| 12 |
|
15 | 19-26 | 15 |
| 13 |
|
15 | 16-30 | 14 |
| 14 |
|
15 | 12-26 | 14 |
| 15 |
|
15 | 19-27 | 13 |
| 16 |
|
15 | 11-22 | 13 |
| 17 |
|
15 | 18-28 | 10 |
| 18 |
|
15 | 11-25 | 10 |