Nhận định FC Winterthur vs Etoile Carouge - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIEtoile-Carouge
xGFC Winterthur: 1.99Etoile Carouge: 1.06
Kiểm soát bóngFC Winterthur: 55%Etoile Carouge: 45%
Tổng số cú sútFC Winterthur: 20Etoile Carouge: 10
Sút trúng đíchFC Winterthur: 6Etoile Carouge: 3
Sút trượtFC Winterthur: 8Etoile Carouge: 4
Phạt gócFC Winterthur: 5Etoile Carouge: 3
Thẻ vàngFC Winterthur: 1Etoile Carouge: 2
Việt vịFC Winterthur: 2Etoile Carouge: 1
Phạm lỗiFC Winterthur: 13Etoile Carouge: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Etoile-Carouge
Bàn thắng kỳ vọngFC Winterthur: 2.1Etoile Carouge: 1.47
Tổng bàn thắngFC Winterthur: 3.8Etoile Carouge: 2.6
Bàn thắng ghi đượcFC Winterthur: 2.7Etoile Carouge: 0.8
Bàn thuaFC Winterthur: 1.1Etoile Carouge: 1.8
Kiểm soát bóngFC Winterthur: 53%Etoile Carouge: 56%
Tổng số cú sútFC Winterthur: 17.8Etoile Carouge: 15
Sút trúng đíchFC Winterthur: 5.6Etoile Carouge: 3.9
Sút trượtFC Winterthur: 8.4Etoile Carouge: 6.7
Phạm lỗiFC Winterthur: 13.7Etoile Carouge: 11.4
Phạt gócFC Winterthur: 4.8Etoile Carouge: 5.8
Việt vịFC Winterthur: 1.9Etoile Carouge: 0.7
Thẻ vàngFC Winterthur: 1.5Etoile Carouge: 1.88
Tổng số đường chuyềnFC Winterthur: 446Etoile Carouge: 490
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Etoile-Carouge
ThắngFC Winterthur: 7Etoile Carouge: 2
Tài 1.5 bànFC Winterthur: 8Etoile Carouge: 8
Tài 2.5 bànFC Winterthur: 8Etoile Carouge: 6
Tài 3.5 bànFC Winterthur: 5Etoile Carouge: 2
Cả hai đội ghi bànFC Winterthur: 4Etoile Carouge: 5
Thắng bất ngờFC Winterthur: 0Etoile Carouge: 0
Thua bất ngờFC Winterthur: 0Etoile Carouge: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
11 thg 9 2026: Etoile-Carouge 0–1 Winterthur
18 thg 9 2021: Etoile-Carouge 3–1 Winterthur
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 23-5 | 28 |
| 2 |
|
12 | 26-11 | 24 |
| 3 |
|
12 | 23-14 | 22 |
| 4 |
|
12 | 21-19 | 16 |
| 5 |
|
12 | 16-20 | 16 |
| 6 |
|
12 | 19-21 | 15 |
| 7 |
|
12 | 12-17 | 13 |
| 8 |
|
12 | 18-25 | 11 |
| 9 |
|
12 | 18-27 | 11 |
| 10 |
|
12 | 12-29 | 8 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation