Nhận định West Torrens Birkalla vs MetroStars - 5 thg 9, 2026
Kết quả lượt đi
West Torrens Birkalla 2–2 MetroStars
Tổng tỷ số
West Torrens Birkalla 4–2 MetroStars
12.32
X3.55
22.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.45
West Torrens Birkalla thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.32
7.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.42
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.32
2.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMetroStars
Kiểm soát bóngWest Torrens Birkalla: 57%MetroStars: 43%
Tổng số cú sútWest Torrens Birkalla: 11MetroStars: 9
Sút trúng đíchWest Torrens Birkalla: 6MetroStars: 4
Sút trượtWest Torrens Birkalla: 5MetroStars: 5
Phạt gócWest Torrens Birkalla: 6MetroStars: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
MetroStars
Tổng bàn thắngWest Torrens Birkalla: 4.1MetroStars: 3.2
Bàn thắng ghi đượcWest Torrens Birkalla: 2.9MetroStars: 2.1
Bàn thuaWest Torrens Birkalla: 1.2MetroStars: 1.1
Kiểm soát bóngWest Torrens Birkalla: 53%MetroStars: 55%
Tổng số cú sútWest Torrens Birkalla: 11.9MetroStars: 13.3
Sút trúng đíchWest Torrens Birkalla: 6.5MetroStars: 6.3
Sút trượtWest Torrens Birkalla: 5.4MetroStars: 7
Phạt gócWest Torrens Birkalla: 6MetroStars: 6.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MetroStars
ThắngWest Torrens Birkalla: 6MetroStars: 5
Trên 1.5 bànWest Torrens Birkalla: 8MetroStars: 8
Trên 2.5 bànWest Torrens Birkalla: 7MetroStars: 5
Trên 3.5 bànWest Torrens Birkalla: 5MetroStars: 4
Cả hai đội ghi bànWest Torrens Birkalla: 6MetroStars: 4
Thắng bất ngờWest Torrens Birkalla: 0MetroStars: 0
Thua bất ngờWest Torrens Birkalla: 0MetroStars: 1
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
29 thg 8, 26
MetroStars2
West Torrens Birkalla2
04 thg 7, 26
MetroStars3
West Torrens Birkalla1
10 thg 4, 26
West Torrens Birkalla0
MetroStars0
05 thg 7, 25
MetroStars0
West Torrens Birkalla1
11 thg 4, 25
West Torrens Birkalla0
MetroStars1
30 thg 7, 22
MetroStars3
West Torrens Birkalla0
30 thg 4, 22
West Torrens Birkalla0
MetroStars1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-16 | 48 |
| 2 |
|
22 | 54-29 | 45 |
| 3 |
|
22 | 53-23 | 44 |
| 4 |
|
22 | 42-31 | 35 |
| 5 |
|
22 | 35-30 | 33 |
| 6 |
|
22 | 46-41 | 30 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 29 |
| 8 |
|
22 | 35-36 | 29 |
| 9 |
|
22 | 35-36 | 27 |
| 10 |
|
22 | 40-44 | 25 |
| 11 |
|
22 | 25-38 | 20 |
| 12 |
|
22 | 16-102 | 2 |