Nhận định FK Neftekhimik vs Ska-khabarovsk - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISka-khabarovsk
xGFK Neftekhimik: 1.43Ska-khabarovsk: 1.22
Kiểm soát bóngFK Neftekhimik: 46%Ska-khabarovsk: 54%
Tổng số cú sútFK Neftekhimik: 8Ska-khabarovsk: 10
Sút trúng đíchFK Neftekhimik: 4Ska-khabarovsk: 5
Sút trượtFK Neftekhimik: 4Ska-khabarovsk: 5
Phạt gócFK Neftekhimik: 5Ska-khabarovsk: 5
Thẻ vàngFK Neftekhimik: 4Ska-khabarovsk: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Ska-khabarovsk
Tổng bàn thắngFK Neftekhimik: 2.2Ska-khabarovsk: 3.1
Bàn thắng ghi đượcFK Neftekhimik: 0.9Ska-khabarovsk: 1.8
Bàn thuaFK Neftekhimik: 1.3Ska-khabarovsk: 1.3
Kiểm soát bóngFK Neftekhimik: 44%Ska-khabarovsk: 50%
Tổng số cú sútFK Neftekhimik: 7.8Ska-khabarovsk: 9.3
Sút trúng đíchFK Neftekhimik: 4Ska-khabarovsk: 5.4
Sút trượtFK Neftekhimik: 3.8Ska-khabarovsk: 3.9
Phạt gócFK Neftekhimik: 4.4Ska-khabarovsk: 5.1
Thẻ vàngFK Neftekhimik: 3.4Ska-khabarovsk: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ska-khabarovsk
ThắngFK Neftekhimik: 2Ska-khabarovsk: 3
Trên 1.5 bànFK Neftekhimik: 6Ska-khabarovsk: 9
Trên 2.5 bànFK Neftekhimik: 3Ska-khabarovsk: 6
Trên 3.5 bànFK Neftekhimik: 1Ska-khabarovsk: 4
Cả hai đội ghi bànFK Neftekhimik: 5Ska-khabarovsk: 5
Thắng bất ngờFK Neftekhimik: 1Ska-khabarovsk: 0
Thua bất ngờFK Neftekhimik: 0Ska-khabarovsk: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
3Thắng
5Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.7Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
11%Trên 2.5 bàn
16 thg 52026
Ska-khabarovsk
FK Neftekhimik20
03 thg 112025
FK Neftekhimik
Ska-khabarovsk11
02 thg 32025
FK Neftekhimik
Ska-khabarovsk01
15 thg 92024
Ska-khabarovsk
FK Neftekhimik20
07 thg 42024
Ska-khabarovsk
FK Neftekhimik01
08 thg 102023
FK Neftekhimik
Ska-khabarovsk20
08 thg 42023
Ska-khabarovsk
FK Neftekhimik00
23 thg 22023
Ska-khabarovsk
FK Neftekhimik31
18 thg 92022
FK Neftekhimik
Ska-khabarovsk01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 44-15 | 40 |
| 2 |
|
15 | 26-15 | 32 |
| 3 |
|
15 | 27-12 | 28 |
| 4 |
|
15 | 25-11 | 28 |
| 5 |
|
15 | 21-15 | 27 |
| 6 |
|
16 | 20-19 | 27 |
| 7 |
|
15 | 20-15 | 23 |
| 8 |
|
15 | 18-15 | 21 |
| 9 |
|
16 | 21-22 | 21 |
| 10 |
|
15 | 23-18 | 19 |
| 11 |
|
15 | 19-29 | 19 |
| 12 |
|
15 | 19-26 | 15 |
| 13 |
|
15 | 16-30 | 14 |
| 14 |
|
15 | 12-26 | 14 |
| 15 |
|
15 | 19-27 | 13 |
| 16 |
|
15 | 11-22 | 13 |
| 17 |
|
15 | 18-28 | 10 |
| 18 |
|
15 | 11-25 | 10 |