Nhận định Siauliai vs Panevezys - 17 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.29
Panevezys thắng hoặc hòa
7.5/10
Kèo 1X2
22.05
5.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.41
5.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPanevezys
Kiểm soát bóngSiauliai: 52%Panevezys: 48%
Tổng số cú sútSiauliai: 8Panevezys: 11
Sút trúng đíchSiauliai: 4Panevezys: 4
Sút trượtSiauliai: 4Panevezys: 6
Phạt gócSiauliai: 7Panevezys: 5
Thẻ vàngSiauliai: 4Panevezys: 2
Kiểm soát bóngSiauliai: 57%Panevezys: 43%
Tổng số cú sútSiauliai: 11Panevezys: 8
Sút trúng đíchSiauliai: 1Panevezys: 4
Sút trượtSiauliai: 10Panevezys: 4
Phạt gócSiauliai: 5Panevezys: 4
Thẻ vàngSiauliai: 3Panevezys: 1
Kiểm soát bóngSiauliai: 57%52%Panevezys: 43%48%
Tổng số cú sútSiauliai: 118Panevezys: 811
Sút trúng đíchSiauliai: 14Panevezys: 44
Sút trượtSiauliai: 104Panevezys: 46
Phạt gócSiauliai: 57Panevezys: 45
Thẻ vàngSiauliai: 34Panevezys: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Panevezys
Tổng bàn thắngSiauliai: 4.2Panevezys: 2.7
Bàn thắng ghi đượcSiauliai: 1.3Panevezys: 1.1
Bàn thuaSiauliai: 2.9Panevezys: 1.6
Kiểm soát bóngSiauliai: 50%Panevezys: 48%
Tổng số cú sútSiauliai: 7.4Panevezys: 10.2
Sút trúng đíchSiauliai: 3.5Panevezys: 3.9
Sút trượtSiauliai: 3.9Panevezys: 5.8
Phạt gócSiauliai: 6.2Panevezys: 4.3
Thẻ vàngSiauliai: 3Panevezys: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Panevezys
ThắngSiauliai: 1Panevezys: 2
Trên 1.5 bànSiauliai: 10Panevezys: 10
Trên 2.5 bànSiauliai: 9Panevezys: 5
Trên 3.5 bànSiauliai: 6Panevezys: 1
Cả hai đội ghi bànSiauliai: 7Panevezys: 7
Thắng bất ngờSiauliai: 0Panevezys: 0
Thua bất ngờSiauliai: 0Panevezys: 0
Đối đầu
5
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
20 thg 6, 26
Panevėžys3
Šiauliai2
18 thg 4, 26
Šiauliai3
Panevėžys1
05 thg 10, 25
Šiauliai3
Panevėžys3
20 thg 7, 25
Panevėžys2
Šiauliai0
01 thg 6, 25
Šiauliai2
Panevėžys1
02 thg 3, 25
Panevėžys1
Šiauliai3
15 thg 2, 25
Panevėžys3
Šiauliai2
27 thg 10, 24
Panevėžys1
Šiauliai3
26 thg 9, 24
Šiauliai2
Panevėžys1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 56-20 | 51 |
| 2 |
|
29 | 39-29 | 50 |
| 3 |
|
29 | 45-34 | 47 |
| 4 |
|
28 | 43-35 | 45 |
| 5 |
|
28 | 32-28 | 41 |
| 6 |
|
28 | 36-40 | 38 |
| 7 |
|
28 | 29-43 | 32 |
| 8 |
|
29 | 31-48 | 26 |
| 9 |
|
29 | 24-58 | 17 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |