Nhận định Panevezys vs FK Zalgiris Vilnius - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIZalgiris V
Kiểm soát bóngPanevezys: 41%FK Zalgiris Vilnius: 59%
Tổng số cú sútPanevezys: 8FK Zalgiris Vilnius: 13
Sút trúng đíchPanevezys: 3FK Zalgiris Vilnius: 5
Sút trượtPanevezys: 5FK Zalgiris Vilnius: 6
Phạt gócPanevezys: 4FK Zalgiris Vilnius: 6
Thẻ vàngPanevezys: 3FK Zalgiris Vilnius: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Zalgiris V
Tổng bàn thắngPanevezys: 2.2FK Zalgiris Vilnius: 4.6
Bàn thắng ghi đượcPanevezys: 0.8FK Zalgiris Vilnius: 2.4
Bàn thuaPanevezys: 1.4FK Zalgiris Vilnius: 2.2
Kiểm soát bóngPanevezys: 46%FK Zalgiris Vilnius: 54%
Tổng số cú sútPanevezys: 9.4FK Zalgiris Vilnius: 12.3
Sút trúng đíchPanevezys: 3.6FK Zalgiris Vilnius: 5
Sút trượtPanevezys: 5.3FK Zalgiris Vilnius: 5.3
Phạt gócPanevezys: 4.3FK Zalgiris Vilnius: 4.9
Thẻ vàngPanevezys: 2.4FK Zalgiris Vilnius: 2.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zalgiris V
ThắngPanevezys: 1FK Zalgiris Vilnius: 6
Trên 1.5 bànPanevezys: 9FK Zalgiris Vilnius: 10
Trên 2.5 bànPanevezys: 3FK Zalgiris Vilnius: 9
Trên 3.5 bànPanevezys: 0FK Zalgiris Vilnius: 7
Cả hai đội ghi bànPanevezys: 6FK Zalgiris Vilnius: 7
Thắng bất ngờPanevezys: 0FK Zalgiris Vilnius: 0
Thua bất ngờPanevezys: 0FK Zalgiris Vilnius: 0
Đối đầu
5
Hòa
23
Lịch sử đối đầu
16 thg 6, 26
FK Zalgiris Vilnius3
Panevėžys0
03 thg 5, 26
Panevėžys2
FK Zalgiris Vilnius1
27 thg 2, 26
FK Zalgiris Vilnius4
Panevėžys1
08 thg 11, 25
Panevėžys3
FK Zalgiris Vilnius1
31 thg 8, 25
FK Zalgiris Vilnius2
Panevėžys1
29 thg 6, 25
Panevėžys2
FK Zalgiris Vilnius4
25 thg 4, 25
FK Zalgiris Vilnius2
Panevėžys3
03 thg 11, 24
FK Zalgiris Vilnius2
Panevėžys4
11 thg 8, 24
Panevėžys0
FK Zalgiris Vilnius0
16 thg 6, 24
FK Zalgiris Vilnius2
Panevėžys1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 33-17 | 42 |
| 2 |
|
25 | 36-32 | 39 |
| 3 |
|
22 | 41-16 | 38 |
| 4 |
|
23 | 37-27 | 37 |
| 5 |
|
24 | 29-22 | 37 |
| 6 |
|
25 | 34-31 | 37 |
| 7 |
|
25 | 27-42 | 23 |
| 8 |
|
24 | 21-41 | 23 |
| 9 |
|
25 | 23-53 | 16 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |