Nhận định Panevezys vs Dziugas Telsiai - 3 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.38
Dziugas Telsiai thắng hoặc hòa
8.1/10
Kèo 1X2
22.50
6.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.27
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.52
6.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDziugas T
Kiểm soát bóngPanevezys: 46%Dziugas Telsiai: 54%
Tổng số cú sútPanevezys: 11Dziugas Telsiai: 7
Sút trúng đíchPanevezys: 4Dziugas Telsiai: 2
Sút trượtPanevezys: 6Dziugas Telsiai: 4
Phạt gócPanevezys: 5Dziugas Telsiai: 3
Thẻ vàngPanevezys: 2Dziugas Telsiai: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Dziugas T
Tổng bàn thắngPanevezys: 3Dziugas Telsiai: 2.6
Bàn thắng ghi đượcPanevezys: 0.9Dziugas Telsiai: 1.5
Bàn thuaPanevezys: 2.1Dziugas Telsiai: 1.1
Kiểm soát bóngPanevezys: 49%Dziugas Telsiai: 53%
Tổng số cú sútPanevezys: 9.8Dziugas Telsiai: 6.8
Sút trúng đíchPanevezys: 3.6Dziugas Telsiai: 2.6
Sút trượtPanevezys: 5.7Dziugas Telsiai: 4.2
Phạt gócPanevezys: 4.3Dziugas Telsiai: 3.4
Thẻ vàngPanevezys: 2.3Dziugas Telsiai: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dziugas T
ThắngPanevezys: 1Dziugas Telsiai: 4
Trên 1.5 bànPanevezys: 10Dziugas Telsiai: 6
Trên 2.5 bànPanevezys: 7Dziugas Telsiai: 5
Trên 3.5 bànPanevezys: 2Dziugas Telsiai: 3
Cả hai đội ghi bànPanevezys: 7Dziugas Telsiai: 5
Thắng bất ngờPanevezys: 0Dziugas Telsiai: 0
Thua bất ngờPanevezys: 0Dziugas Telsiai: 0
Đối đầu
11
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
30 thg 5, 26
Džiugas Telšiai4
Panevėžys0
05 thg 4, 26
Panevėžys0
Džiugas Telšiai1
10 thg 1, 26
Panevėžys1
Džiugas Telšiai1
26 thg 10, 25
Džiugas Telšiai1
Panevėžys4
08 thg 8, 25
Panevėžys0
Džiugas Telšiai1
13 thg 6, 25
Džiugas Telšiai1
Panevėžys1
12 thg 4, 25
Panevėžys0
Džiugas Telšiai1
22 thg 10, 24
Panevėžys0
Džiugas Telšiai0
18 thg 10, 24
Panevėžys1
Džiugas Telšiai0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 38-24 | 49 |
| 2 |
|
26 | 52-17 | 48 |
| 3 |
|
27 | 40-35 | 42 |
| 4 |
|
26 | 38-29 | 41 |
| 5 |
|
27 | 30-28 | 38 |
| 6 |
|
27 | 36-38 | 38 |
| 7 |
|
28 | 29-43 | 32 |
| 8 |
|
28 | 30-47 | 25 |
| 9 |
|
28 | 24-56 | 17 |
| 10 |
|
0 | 0-0 | 0 |