Nhận định Floridsdorfer AC vs SV Kapfenberg - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKapfenberg
xGFloridsdorfer AC: 1.7SV Kapfenberg: 1.04
Kiểm soát bóngFloridsdorfer AC: 58%SV Kapfenberg: 42%
Tổng số cú sútFloridsdorfer AC: 11SV Kapfenberg: 11
Sút trúng đíchFloridsdorfer AC: 5SV Kapfenberg: 4
Sút trượtFloridsdorfer AC: 6SV Kapfenberg: 7
Phạt gócFloridsdorfer AC: 5SV Kapfenberg: 4
Thẻ vàngFloridsdorfer AC: 2SV Kapfenberg: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kapfenberg
Tổng bàn thắngFloridsdorfer AC: 2.7SV Kapfenberg: 2.8
Bàn thắng ghi đượcFloridsdorfer AC: 1.2SV Kapfenberg: 1
Bàn thuaFloridsdorfer AC: 1.5SV Kapfenberg: 1.8
Kiểm soát bóngFloridsdorfer AC: 49%SV Kapfenberg: 41%
Tổng số cú sútFloridsdorfer AC: 9SV Kapfenberg: 10.6
Sút trúng đíchFloridsdorfer AC: 4.1SV Kapfenberg: 3.4
Sút trượtFloridsdorfer AC: 4.9SV Kapfenberg: 7.1
Phạt gócFloridsdorfer AC: 4.1SV Kapfenberg: 4.2
Thẻ vàngFloridsdorfer AC: 2.89SV Kapfenberg: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kapfenberg
ThắngFloridsdorfer AC: 3SV Kapfenberg: 2
Tài 1.5 bànFloridsdorfer AC: 9SV Kapfenberg: 6
Tài 2.5 bànFloridsdorfer AC: 5SV Kapfenberg: 4
Tài 3.5 bànFloridsdorfer AC: 4SV Kapfenberg: 3
Cả hai đội ghi bànFloridsdorfer AC: 3SV Kapfenberg: 4
Thắng bất ngờFloridsdorfer AC: 0SV Kapfenberg: 1
Thua bất ngờFloridsdorfer AC: 0SV Kapfenberg: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 35
12Thắng
10Hòa
13Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.9Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
22%Tài 2.5 bàn
13 thg 22026
SV Kapfenberg
Floridsdorfer AC11
12 thg 122025
SV Kapfenberg
Floridsdorfer AC00
08 thg 82025
Floridsdorfer AC
SV Kapfenberg20
21 thg 22025
Floridsdorfer AC
SV Kapfenberg11
09 thg 82024
SV Kapfenberg
Floridsdorfer AC31
23 thg 22024
Floridsdorfer AC
SV Kapfenberg00
04 thg 82023
SV Kapfenberg
Floridsdorfer AC11
04 thg 62023
SV Kapfenberg
Floridsdorfer AC03
14 thg 102022
Floridsdorfer AC
SV Kapfenberg11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 26-6 | 25 |
| 2 |
|
10 | 21-9 | 25 |
| 3 |
|
10 | 17-13 | 19 |
| 4 |
|
10 | 13-10 | 18 |
| 5 |
|
10 | 18-14 | 17 |
| 6 |
|
10 | 17-14 | 16 |
| 7 |
|
10 | 12-11 | 14 |
| 8 |
|
10 | 20-22 | 14 |
| 9 |
|
10 | 14-16 | 13 |
| 10 |
|
10 | 19-19 | 12 |
| 11 |
|
10 | 13-15 | 12 |
| 12 |
|
10 | 8-10 | 11 |
| 13 |
|
10 | 16-24 | 8 |
| 14 |
|
10 | 13-25 | 8 |
| 15 |
|
10 | 12-19 | 7 |
| 16 |
|
10 | 10-22 | 7 |
Promotion - Bundesliga
Relegation